rassortiment

Học thuật
Thân thiện
rassortiment

Le magasin fait un rassortiment des rayons.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự bổ sung hàng hóa, sự tiếp phẩm: Hành động bổ sung thêm hàng hóa vào kho hoặc cửa hàng để thay thế những món đã bán hết hoặc để duy trì đầy đủ chủng loại.
    • Hàng hóa được bổ sung: Chỉ chính những mặt hàng mới được nhập về để bổ sung vào kho hàng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le rassortiment des étagères a lieu tous les lundis. (Việc bổ sung hàng lên kệ diễn ra vào mỗi thứ Hai.)
    • Nous attendons le rassortiment de ces articles la semaine prochaine. (Chúng tôi đang chờ đợi hàng bổ sung của những mặt hàng này vào tuần tới.)
    • Le gérant s'occupe du rassortiment du stock. (Quảnphụ trách việc bổ sung hàng trong kho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire un rassortiment": tiến hành bổ sung hàng.
    • Il faut faire un rassortiment urgent de ces produits très demandés. (Cần phải tiến hành bổ sung khẩn cấp những sản phẩm được yêu cầu nhiều này.)
Biến thể từ gần giống
  • Réassortiment (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "rassortiment". Đâybiến thể phổ biến.
    • Le réassortiment des rayons est une tâche quotidienne. (Việc bổ sung hàng cho các gian hàngmột nhiệm vụ hàng ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Réapprovisionnement: sự tái cung ứng, sự tiếp tế hàng.
  • Réassort: (từ rút gọn, thông tục) sự bổ sung hàng.
rassortiment

Le magasin fait un rassortiment des rayons.

danh từ giống đực
  1. như réassortiment

Từ gần giống