rassortiment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự bổ sung hàng hóa, sự tiếp phẩm: Hành động bổ sung thêm hàng hóa vào kho hoặc cửa hàng để thay thế những món đã bán hết hoặc để duy trì đầy đủ chủng loại.
- Hàng hóa được bổ sung: Chỉ chính những mặt hàng mới được nhập về để bổ sung vào kho hàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le rassortiment des étagères a lieu tous les lundis. (Việc bổ sung hàng lên kệ diễn ra vào mỗi thứ Hai.)
- Nous attendons le rassortiment de ces articles la semaine prochaine. (Chúng tôi đang chờ đợi lô hàng bổ sung của những mặt hàng này vào tuần tới.)
- Le gérant s'occupe du rassortiment du stock. (Quản lý phụ trách việc bổ sung hàng trong kho.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire un rassortiment": tiến hành bổ sung hàng.
- Il faut faire un rassortiment urgent de ces produits très demandés. (Cần phải tiến hành bổ sung khẩn cấp những sản phẩm được yêu cầu nhiều này.)
Biến thể và từ gần giống
- Réassortiment (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa, có cùng nghĩa với "rassortiment". Đây là biến thể phổ biến.
- Le réassortiment des rayons est une tâche quotidienne. (Việc bổ sung hàng cho các gian hàng là một nhiệm vụ hàng ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Réapprovisionnement: sự tái cung ứng, sự tiếp tế hàng.
- Réassort: (từ rút gọn, thông tục) sự bổ sung hàng.
danh từ giống đực
- như réassortiment