récalcitrant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ương ngạnh, ngoan cố, cứng đầu: Chỉ người hoặc vật có thái độ chống đối, không chịu tuân theo mệnh lệnh, quy tắc hoặc sự kiểm soát.
- Khó bảo, khó dạy: Thường dùng để mô tả trẻ em hoặc động vật không chịu nghe lời.
Danh từ giống đực:
- Kẻ ương ngạnh, kẻ ngoan cố: Người có tính cách hoặc hành vi chống đối, không hợp tác.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un enfant récalcitrant refuse de manger ses légumes. (Một đứa trẻ ương ngạnh từ chối ăn rau của nó.)
- Le cheval récalcitrant ne voulait pas entrer dans l'écurie. (Con ngựa ngoan cố không chịu vào chuồng.)
- Face à des règles strictes, il est devenu récalcitrant. (Trước những quy tắc nghiêm ngặt, anh ta trở nên ương ngạnh.)
Danh từ:
- C'est un vrai récalcitrant, il conteste toutes les décisions. (Hắn đúng là một kẻ ngoan cố, hắn phản đối mọi quyết định.)
- Le professeur a du mal avec les récalcitrants de la classe. (Giáo viên gặp khó khăn với những kẻ cứng đầu trong lớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un élève récalcitrant": một học sinh bướng bỉnh, không chịu học.
- Le professeur essaie de motiver un élève récalcitrant. (Giáo viên đang cố gắng động viên một học sinh bướng bỉnh.)
"Une machine récalcitrante": một cỗ máy hay trục trặc, khó khởi động (dùng theo nghĩa bóng).
- La vieille voiture est récalcitrante par temps froid. (Chiếc xe cũ rất khó nổ máy khi trời lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Récalcitrance (danh từ giống cái): tính ương ngạnh, sự ngoan cố.
- La récalcitrance de l'enfant fatigue ses parents. (Tính ương ngạnh của đứa trẻ làm bố mẹ nó mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Réfractaire: cứng đầu, khó bảo (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc chính trị).
- Rebelle: nổi loạn, chống đối.
- Obstiné: bướng bỉnh, cố chấp.
- Têtu: cứng đầu, ngoan cố.
Từ trái nghĩa
- Docile: dễ bảo, ngoan ngoãn.
- Soumis: phục tùng, tuân theo.
- Obéissant: vâng lời, biết nghe lời.
Thành ngữ liên quan
- "Se montrer récalcitrant": tỏ ra ương ngạnh, không hợp tác.
- Il s'est montré récalcitrant à l'idée de changer ses habitudes. (Anh ta đã tỏ ra ương ngạnh với ý tưởng thay đổi thói quen của mình.)
tính từ
- ương ngạnh, ngoan cố
- Caractère récalcitranttính ương ngạnh
danh từ giống đực
- kẻ ương ngạnh, kẻ ngoan cố