récalcitrant

Học thuật
Thân thiện
récalcitrant

Un enfant récalcitrant refuse de mettre son manteau pour sortir.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Ương ngạnh, ngoan cố, cứng đầu: Chỉ người hoặc vật thái độ chống đối, không chịu tuân theo mệnh lệnh, quy tắc hoặc sự kiểm soát.
    • Khó bảo, khó dạy: Thường dùng để mô tả trẻ em hoặc động vật không chịu nghe lời.
  2. Danh từ giống đực:

    • Kẻ ương ngạnh, kẻ ngoan cố: Người tính cách hoặc hành vi chống đối, không hợp tác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un enfant récalcitrant refuse de manger ses légumes. (Một đứa trẻ ương ngạnh từ chối ăn rau của .)
    • Le cheval récalcitrant ne voulait pas entrer dans l'écurie. (Con ngựa ngoan cố không chịu vào chuồng.)
    • Face à des règles strictes, il est devenu récalcitrant. (Trước những quy tắc nghiêm ngặt, anh ta trở nên ương ngạnh.)
  • Danh từ:

    • C'est un vrai récalcitrant, il conteste toutes les décisions. (Hắn đúngmột kẻ ngoan cố, hắn phản đối mọi quyết định.)
    • Le professeur a du mal avec les récalcitrants de la classe. (Giáo viên gặp khó khăn với những kẻ cứng đầu trong lớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un élève récalcitrant": một học sinh bướng bỉnh, không chịu học.

    • Le professeur essaie de motiver un élève récalcitrant. (Giáo viên đang cố gắng động viên một học sinh bướng bỉnh.)
  • "Une machine récalcitrante": một cỗ máy hay trục trặc, khó khởi động (dùng theo nghĩa bóng).

    • La vieille voiture est récalcitrante par temps froid. (Chiếc xe rất khó nổ máy khi trời lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Récalcitrance (danh từ giống cái): tính ương ngạnh, sự ngoan cố.
    • La récalcitrance de l'enfant fatigue ses parents. (Tính ương ngạnh của đứa trẻ làm bố mẹ mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Réfractaire: cứng đầu, khó bảo (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc chính trị).
  • Rebelle: nổi loạn, chống đối.
  • Obstiné: bướng bỉnh, cố chấp.
  • Têtu: cứng đầu, ngoan cố.
Từ trái nghĩa
  • Docile: dễ bảo, ngoan ngoãn.
  • Soumis: phục tùng, tuân theo.
  • Obéissant: vâng lời, biết nghe lời.
Thành ngữ liên quan
  • "Se montrer récalcitrant": tỏ ra ương ngạnh, không hợp tác.
    • Il s'est montré récalcitrant à l'idée de changer ses habitudes. (Anh ta đã tỏ ra ương ngạnh với ý tưởng thay đổi thói quen của mình.)
récalcitrant

Un enfant récalcitrant refuse de mettre son manteau pour sortir.

tính từ
  1. ương ngạnh, ngoan cố
    • Caractère récalcitrant
      tính ương ngạnh
danh từ giống đực
  1. kẻ ương ngạnh, kẻ ngoan cố

Từ trái nghĩa