soumis

Học thuật
Thân thiện
soumis

Une jeune fille soumise écoute attentivement les instructions de son professeur.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dễ bảo, vâng lời: Chỉ người sẵn sàng nghe theo lời dạy bảo, chỉ bảo hoặc mệnh lệnh của người khác không phản kháng.
    • Phục tùng, quy phục: Chỉ thái độ hoặc hành động chấp nhận tuân theo quyền lực, luật lệ hoặc ý chí của một người hay một thế lực khác.
    • (Nghĩa /đặc biệt): Chỉ một người phụ nữ hành nghề mại dâm (thường dùng trong cụm "fille soumise").
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un élève soumis suit toujours les règles de l'école. (Một học sinh dễ bảo luôn tuân theo nội quy của trường.)
    • Il a accepté la décision avec un air soumis. (Anh ta chấp nhận quyết định với vẻ mặt phục tùng.)
    • Dans certains textes anciens, on trouve le terme "fille soumise". (Trong một số văn bản , người ta gặp thuật ngữ "fille soumise".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être soumis à quelque chose": Phải chịu đựng, phải tuân theo một điều đó (như luật lệ, áp lực, thử thách).

    • Tous les citoyens sont soumis aux mêmes lois. (Tất cả công dân đều phải tuân theo cùng một bộ luật.)
    • Le matériau est soumis à des tests de résistance. (Vật liệu được đưa vào chịu các bài kiểm tra độ bền.)
  • "Soumis à approbation": Cần được phê duyệt, chờ sự chấp thuận.

    • Le projet est soumis à l'approbation du directeur. (Dự án được trình để chờ sự phê duyệt của giám đốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Soumission (danh từ giống cái): Sự phục tùng, sự quy phục; đơn đăng ký, bản dự thầu.

    • La soumission totale n'est pas une vertu. (Sự phục tùng hoàn toàn không phảimột đức tính.)
    • Ils ont présenté leur soumission pour le chantier. (Họ đã nộp hồ sơ dự thầu cho công trường.)
  • Soumettre (động từ): Bắt phục tùng, chinh phục; trình bày, đệ trình (một vấn đề, đề án).

    • Il a fallu soumettre les rebelles. (Đã phải khuất phục những kẻ nổi loạn.)
    • Je vais soumettre cette idée au comité. (Tôi sẽ trình bày ý tưởng này với ủy ban.)
Từ đồng nghĩa
  • Obéissant: Vâng lời, ngoan ngoãn.
  • Docile: Dễ bảo, dạy được.
  • Soupliant: Mềm mỏng, dễ uốn nắn (ít dùng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Révolté: Nổi loạn, phản kháng.
  • Rebelle: Nổi dậy, chống đối.
  • Indiscipliné: kỷ luật.
Thành ngữ liên quan
  • "Être soumis comme un caniche": Ngoan ngoãn, phục tùng như một con chó săn lông (nghĩa bóng: rất dễ bảo, răm rắp nghe lời).
    • Depuis qu'il est amoureux, il est soumis comme un caniche. (Kể từ khi yêu, anh ta trở nên ngoan ngoãn như một con chó săn lông .)
soumis

Une jeune fille soumise écoute attentivement les instructions de son professeur.

tính từ
  1. dễ bảo, vâng lời
    • Un enfant soumis
      một đứa bé dễ bảo
  2. phục tùng
    • Air soumis
      vẻ phục tùng
    • fille soumise
      gái điếm