récapitulation

Học thuật
Thân thiện
récapitulation

La professeure fait une récapitulation de la leçon au tableau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự thâu tóm, sự nhắc lại: Hành động tóm tắt hoặc nhắc lại những điểm chính đã được trình bày trước đó.
    • Sự tổng hợp: Hành động tập hợp trình bày lại các yếu tố hoặc thông tin chính một cách hệ thống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Avant de conclure, le professeur a fait une brève récapitulation du cours. (Trước khi kết luận, giáo viên đã thực hiện một sự tóm tắt ngắn gọn bài học.)
    • La récapitulation des événements principaux nous a aidés à comprendre l'intrigue. (Việc nhắc lại các sự kiện chính đã giúp chúng tôi hiểu cốt truyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Récapitulation ontogénétique (sinh vật học): Sự nhắc lại trong phát triển cá thể. Đâymột khái niệm sinh học cho rằng quá trình phát triển của một cá thể (ontogeny) lặp lại một cách ngắn gọn quá trình tiến hóa của loài đó (phylogeny).
    • La théorie de la récapitulation ontogénétique est controversée. (Học thuyết về sự nhắc lại trong phát triển cá thể còn gây tranh cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Récapituler (động từ): tóm tắt, nhắc lại.
    • Peux-tu récapituler les décisions prises ? (Bạn có thể tóm tắt các quyết định đã được đưa ra không?)
Từ đồng nghĩa
  • Résumé (danh từ): bản tóm tắt.
  • Synthèse (danh từ): sự tổng hợp.
  • Rappel (danh từ): sự nhắc lại.
récapitulation

La professeure fait une récapitulation de la leçon au tableau.

danh từ giống cái
  1. sự thâu tóm, sự nhắc lại
  2. sự tổng hợp
    • récapitulation ontogénétique
      (sinh vật học) sự nhắc lại trong phát triển cá thể