réceptif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhận cảm, thụ cảm: Có khả năng tiếp nhận, cảm nhận hoặc đón nhận các kích thích, ấn tượng, ý tưởng hoặc cảm xúc từ bên ngoài.
- Dễ thụ cảm, dễ tiếp nhận: Có xu hướng dễ dàng bị ảnh hưởng bởi các tác nhân bên ngoài như hóa chất, bệnh tật, hoặc ý kiến.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy có một tinh thần rất cởi mở tiếp nhận những ý tưởng mới.)
- (Khán giả đặc biệt dễ tiếp thu thông điệp của diễn giả.)
- (Mô này dễ bị nhiễm một số bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être réceptif à quelque chose/quelqu'un: Cởi mở, sẵn sàng tiếp nhận một điều gì đó hoặc ai đó.
- Le directeur s'est montré réceptif à nos propositions. (Giám đốc đã tỏ ra cởi mở với các đề xuất của chúng tôi.)
- Avoir l'oreille réceptive: Lắng nghe một cách chăm chú và cởi mở.
- Elle a toujours eu l'oreille réceptive pour les confidences de ses amis. (Cô ấy luôn biết lắng nghe những tâm sự của bạn bè.)
Biến thể và từ gần giống
- Réceptivité (danh từ giống cái): Tính chất có thể tiếp nhận, khả năng thụ cảm.
- La réceptivité d'un public. (Khả năng tiếp thu của khán giả.)
- Réceptacle (danh từ giống đực): Vật chứa, bình chứa; (thực vật học) đế hoa.
- Réception (danh từ giống cái): Sự tiếp nhận; buổi tiếp tân; (thể thao) sự đỡ bóng.
Từ đồng nghĩa
- Ouvert(e): Cởi mở.
- Accueillant(e): Đón nhận, tiếp đón.
- Sensible: Nhạy cảm, dễ bị ảnh hưởng.
- Perméable: Có thể thấm qua; (nghĩa bóng) dễ bị ảnh hưởng.
Từ trái nghĩa
- Fermé(e): Đóng kín, khép kín.
- Réfractaire: Kháng cự, không tiếp thu.
- Insensible: Vô cảm, không nhạy cảm.
- Imperméable: Không thấm; (nghĩa bóng) không bị ảnh hưởng.
tính từ
- nhận cảm, thụ cảm
- Capacité réceptive des organes sensitifskhả năng nhận cảm giác của các cơ quan cảm giác
- dễ thụ cảm (tác nhân hóa học, bệnh tật...)
- Organisme réceptifcơ thể dễ thụ cảm