réceptionner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nghiệm thu: Hành động kiểm tra, xác nhận chấp nhận hàng hóa, công trình hoặc dịch vụ sau khi chúng được giao, đảm bảo chúng đáp ứng đúng các yêu cầu, tiêu chuẩn hoặc thỏa thuận đã đặt ra.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le responsable doit réceptionner la livraison cet après-midi. (Người phụ trách phải nghiệm thu hàng giao chiều nay.)
    • Avant de réceptionner les travaux, nous vérifions la qualité. (Trước khi nghiệm thu công trình, chúng tôi kiểm tra chất lượng.)
    • Elle a réceptionné le colis et signé le bon de livraison. ( ấy đã nghiệm thu bưu kiện vào biên bản giao nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être chargé de réceptionner": Được giao nhiệm vụ nghiệm thu.

    • Le service logistique est chargé de réceptionner toutes les commandes. (Bộ phận hậu cần được giao nhiệm vụ nghiệm thu tất cả các đơn đặt hàng.)
  • "Procéder à la réception de": Tiến hành việc nghiệm thu (cụm danh từ tương ứng).

    • Nous allons procéder à la réception des nouveaux équipements demain. (Chúng tôi sẽ tiến hành việc nghiệm thu các thiết bị mới vào ngày mai.)
Biến thể từ gần giống
  • Réception (danh từ): Sự nghiệm thu, sự tiếp nhận.

    • La réception du chantier est prévue la semaine prochaine. (Việc nghiệm thu công trường được dự kiến vào tuần tới.)
  • Réceptionnaire (danh từ): Người nghiệm thu, người nhận hàng.

    • Le réceptionnaire a noté un dommage sur la marchandise. (Người nghiệm thu đã ghi nhận một hư hỏng trên hàng hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Accepter (après vérification): Chấp nhận (sau khi kiểm tra).
  • Prendre livraison (de): Nhận hàng (từ).
Các cụm từ liên quan
  • Bon de réception: Biên bản nghiệm thu, phiếu giao nhận.

    • N'oubliez pas de signer le bon de réception. (Đừng quênvào biên bản nghiệm thu.)
  • Réceptionner conforme: Nghiệm thu đạt (hàng hóa phù hợp với đơn đặt hàng).

    • Nous avons réceptionné conforme l'ensemble des pièces. (Chúng tôi đã nghiệm thu đạt toàn bộ các chi tiết.)
ngoại động từ
  1. nghiệm thu
    • Réceptionner des marchandises
      nghiệm thu hàng hóa

Từ gần giống