réceptionnaire

Học thuật
Thân thiện
réceptionnaire

La réceptionnaire accueille les clients à l'entrée de l'hôtel.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực/giống cái):

    • Nhân viên nghiệm thu: Người nhiệm vụ kiểm tra xác nhận việc nhận hàng hóa, vật tư theo đúng số lượng, chất lượng quy định.
    • Người phụ trách đón tiếp (ở khách sạn, văn phòng): Người làm việc tại quầy lễ tân, trách nhiệm tiếp đón khách, nhận thông tin xửcác yêu cầu ban đầu.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) nghiệm thu: Mô tả người hoặc bộ phận chức năng nghiệm thu hàng hóa, công trình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le réceptionnaire a vérifié toutes les marchandises à leur arrivée. (Nhân viên nghiệm thu đã kiểm tra tất cả hàng hóa khi chúng đến nơi.)
    • Veuillez vous adresser au réceptionnaire pour obtenir votre clé. (Xin vui lòng liên hệ với nhân viên lễ tân để nhận chìa khóa của bạn.)
    • Elle travaille comme réceptionnaire dans un grand hôtel. ( ấy làm nhân viên lễ tân tại một khách sạn lớn.)
  • Tính từ:

    • L'agent réceptionnaire doit signer le bon de livraison. (Nhân viên phụ trách nghiệm thu phảivào biên bản giao nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh chuyên nghiệp (như xây dựng, logistics), "réceptionnaire" thường được hiểu chính xácngười thẩm quyền nghiệm thu, ký nhận hàng hoặc công trình thay mặt cho một tổ chức.
  • Trong ngành khách sạn, từ này đồng nghĩa với "réceptionniste", chỉ nhân viên làm việc tại bộ phận tiền sảnh (front desk).
Biến thể từ gần giống
  • Réceptionniste (danh từ): Nhân viên lễ tân (chủ yếu dùng trong ngành khách sạn, dịch vụ).
  • Réception (danh từ giống cái): Sự đón tiếp, sự tiếp nhận; bộ phận lễ tân; buổi tiếp tân.
  • Recevoir (động từ): Nhận, tiếp nhận, đón tiếp.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "nhân viên lễ tân": Employé(e) d'accueil, hôtesse d'accueil, standardiste (tổng đài viên).
  • Pour le sens "người nghiệm thu/nhận hàng": Destinataire (người nhận), agent de réception.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ/tính từ "réceptionnaire".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "réceptionnaire".

réceptionnaire

La réceptionnaire accueille les clients à l'entrée de l'hôtel.

tính từ
  1. nghiệm thu (hàng hóa...)
    • Agent réceptionnaire
      nhân viên nghiệm thu
danh từ
  1. nhân viên nghiệm thu
  2. người nhận hàng
  3. người phụ trách đón tiếp (ở khách sạn)

Từ gần giống