réchauffage

Học thuật
Thân thiện
réchauffage

Le jardinier utilise un système de réchauffage pour protéger les arbres fruitiers du gel.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Nông nghiệp) Sự sưởi ấm: Hành động làm ấm không khí hoặc môi trường xung quanh các khu vực như vườn cây ăn quả để bảo vệ cây trồng khỏi sương giá hoặc nhiệt độ thấp.
    • (Kỹ thuật) Sự nung nóng, sự gia nhiệt: Quá trình làm nóng một vật liệu (như thép) đến một nhiệt độ nhất định trước khi thực hiện một công đoạn gia công tiếp theo, chẳng hạn như cán.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le réchauffage des serres est essentiel en hiver. (Việc sưởi ấm các nhà kínhđiều cần thiết vào mùa đông.)
    • Le réchauffage de l'acier avant le laminage améliore sa malléabilité. (Việc nung nóng thép trước khi cán làm cải thiện tính dễ uốn của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Réchauffage à mélange: Sự gia nhiệt khuấy trộn. Đâymột kỹ thuật gia nhiệt trong đó vật liệu được khuấy trộn để đảm bảo nhiệt độ đồng đều.

    • Ce procédé utilise un réchauffage à mélange pour une distribution thermique optimale. (Quy trình này sử dụng sự gia nhiệt khuấy trộn để phân bố nhiệt tối ưu.)
  • Réchauffage par la vapeur d'échappement: Sự gia nhiệt bằng hơi nước thải. Phương pháp tận dụng hơi nước thải (từ một quy trình khác) để cung cấp nhiệt.

    • Le réchauffage par la vapeur d'échappement permet des économies d'énergie significatives. (Sự gia nhiệt bằng hơi nước thải cho phép tiết kiệm năng lượng đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Réchauffer (động từ): làm nóng lại, hâm nóng.

    • Il faut réchauffer le plat avant de le servir. (Cần phải hâm nóng món ăn trước khi dọn ra.)
  • Réchauffeur (danh từ giống đực): thiết bị gia nhiệt, bộ phận sưởi.

    • Le réchauffeur d'air est en panne. (Thiết bị sưởi không khí bị hỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chauffage (danh từ giống đực): sự sưởi ấm, hệ thống sưởi. (Thường dùng phổ biến hơn cho việc sưởi ấm không gian sống).
  • Échauffement (danh từ giống đực): sự làm nóng lên, sự nóng lên. (Có thể dùng trong thể thao hoặc kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp với danh từ "réchauffage".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "réchauffage".

réchauffage

Le jardinier utilise un système de réchauffage pour protéger les arbres fruitiers du gel.

danh từ giống đực
  1. (nông nghiệp) sự sưởi ấm (vườn cây ăn quả...)
  2. (kỹ thuật) sự nung nóng (thép trước khi cán), sự gia nhiệt
    • Réchauffage à mélange
      sự gia nhiệt khuấy trộn
    • Réchauffage par la vapeur d'échappement
      sự gia nhiệt bằng hơi nước thải

Từ chứa "réchauffage"