récipient

Học thuật
Thân thiện
récipient

Un récipient en verre est posé sur l'étagère de la cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vật chứa, đồ đựng: Một vật thể rỗng (thường làm bằng thủy tinh, kim loại, gốm sứ, hoặc nhựa) dùng để chứa, đựng, lưu giữ hoặc vận chuyển chất lỏng, chất rắn hoặc khí.
    • Bình, thùng, chậu, lọ: Tên gọi cụ thể cho các loại récipient tùy theo hình dáng, kích thước công dụng.
Ví dụ sử dụng
  • (Hãy bảo quản thức ăn thừa trong một vật đựng kín hơi.)
  • (Cái bình thủy tinh này được dùng cho các thí nghiệm hóa học.)
  • (Những bông hoa được đặt trong một chiếc bình gốm đẹp.)
  • (Đồ đựng bằng nhựa thì nhẹ tiện lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Récipient trong ngữ cảnh khoa học kỹ thuật: Thường chỉ các thiết bị chứa đựng chuyên dụng trong phòng thí nghiệm hoặc công nghiệp.
    • Le récipient de mesure est gradué. (Bình đong vạch chia độ.)
    • Un récipient sous pression doit être manipulé avec précaution. (Một bình chứa chịu áp lực phải được thao tác cẩn thận.)
Biến thể từ liên quan
  • Contenant (danh từ giống đực): Vật chứa, đồ đựng (nhấn mạnh chức năng chứa đựng, thường có thể thay thế cho ).
  • Récipience (danh từ giống cái): (Từ hiếm) Trạng thái hoặc khả năng tiếp nhận, chứa đựng.
  • Récipiendaire (danh từ): Người nhận (một giải thưởng, một vinh dự), không liên quan trực tiếp đến nghĩa "vật chứa" của .
Từ đồng nghĩa
  • Contenant: Vật chứa.
  • Récépissé: (Trong một số ngữ cảnh cụ thể, nhưng chủ yếubiên lai, giấy biên nhận).
  • Vase: Bình, lọ (thường để trang trí hoặc cắm hoa).
  • Pot: Lọ, , chậu.
  • Bac: Thùng, chậu, bể.
  • Cuve: Bể, thùng lớn.
Cụm từ thuật ngữ chuyên ngành
  • Récipient đựng: Vật đựng, đồ chứa (cụm từ chung).
  • Récipient à matelas d'air: Bình chứa đệm không khí.
  • Récipient blindé / récipient de protection: Vật đựng che chắn, bình bảo vệ.
  • Récipient de précipitation: Bình kết tủa, bể lắng.
  • Récipient à réaction: Bình phản ứng.
  • Récipient vinaire: Thùng rượu vang.
récipient

Un récipient en verre est posé sur l'étagère de la cuisine.

danh từ giống đực
  1. cái đựng (bình, chậu...), bình chứa
    • Récipient à matelas d'air
      bình chứa đệm không khí
    • Récipient blindé/récipient de protection
      cái đựng che chắn
    • Récipient de précipitation
      bình kết tủa, bể lắng
    • Récipient à réaction
      bình phản ứng
    • Récipient vinaire
      thùng rượu vang