réclusion
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự ẩn cư, sự sống ẩn dật: Chỉ hành động hoặc tình trạng sống tách biệt, xa lánh xã hội, thường vì lý do tôn giáo, tu hành hoặc cá nhân.
- (Luật học, Pháp lý) Tù giam, án tù: Chỉ hình phạt tước đoạt tự do, giam giữ một người trong nhà tù. Đây là nghĩa chuyên ngành pháp lý.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa ẩn cư:
- Il a choisi la réclusion dans un monastère. (Ông ấy đã chọn cuộc sống ẩn cư trong một tu viện.)
- La réclusion volontaire de l'écrivain a duré des années. (Sự ẩn cư tự nguyện của nhà văn đã kéo dài nhiều năm.)
Nghĩa pháp lý (tù giam):
- Le tribunal l'a condamné à dix ans de réclusion. (Tòa án đã kết án anh ta mười năm tù giam.)
- La réclusion criminelle est une peine prévue par le code pénal. (Tù giam về tội hình sự là một hình phạt được quy định trong bộ luật hình sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Réclusion à perpétuité": Tù chung thân.
- L'assassin a écopé de la réclusion à perpétuité. (Kẻ sát nhân đã bị kết án tù chung thân.)
"Être en réclusion": Đang bị giam giữ, đang ở trong tù.
- Le prisonnier est en réclusion depuis cinq ans. (Người tù đó đã bị giam giữ được năm năm.)
Biến thể và từ liên quan
Réclusionnaire (danh từ): Người bị kết án tù giam, tù nhân.
- Les réclusionnaires purgent leur peine. (Những người bị kết án tù đang thụ án.)
Réclure (động từ, ít dùng): Giam giữ, cách ly. (Động từ gốc, hiếm khi được sử dụng so với danh từ "réclusion").
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa ẩn cư: Retraite (sự ẩn dật), isolement (sự cô lập), ermitage (nơi/nếp sống ẩn tu).
- Nghĩa pháp lý: Emprisonnement (sự bỏ tù), détention (sự giam giữ), incarcération (sự tống giam).
Cụm từ cố định
"Peine de réclusion": Hình phạt tù giam.
- La peine de réclusion est prononcée pour les crimes. (Hình phạt tù giam được tuyên cho các trọng tội.)
"Réclusion criminelle": Tù giam về tội hình sự (thường cho các tội nặng hơn "emprisonnement correctionnel" - tù giam về khinh tội).
- Il risque la réclusion criminelle pour ce délit. (Anh ta có nguy cơ bị tù giam về tội hình sự vì tội này.)
danh từ giống cái
- sự ẩn cư
- (luật học, pháp lý) tội đồ
- Réclusion à perpétuitétội đồ chung thân