récupérer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Lấy lại, thu về: Hành động lấy lại một thứ đã từng thuộc về mình hoặc đã cho, đã mất.
    • Thu hồi: Hành động thu lại một vật chất, thườngđể tái chế hoặc tái sử dụng.
    • Dùng lại vào việc khác: Sử dụng lại một người, một vật, hoặc một ý tưởng cho một mục đích mới.
    • Làm : Bù đắp lại thời gian đã mất, thườngthời gian làm việc hoặc học tập.
  2. Nội động từ:

    • Lấy lại sức, hồi phục: Quá trình cơ thể hoặc tinh thần phục hồi sau một giai đoạn mệt mỏi, căng thẳng hoặc bệnh tật.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Je dois récupérer mes clés chez mon ami. (Tôi phải lấy lại chìa khóa ở nhà bạn tôi.)
    • La ville récupère le verre pour le recycler. (Thành phố thu hồi thủy tinh để tái chế.)
    • Il a récupéré une vieille table pour en faire un bureau. (Anh ấy đã dùng lại một cái bàn để làm thành bàn làm việc.)
    • Nous récupérons la journée de travail lundi prochain. (Chúng tôi sẽ làm ngày làm việc vào thứ Hai tới.)
  • Nội động từ:

    • Après cette longue course, il lui faut du temps pour récupérer. (Sau cuộc chạy dài đó, anh ấy cần thời gian để lấy lại sức.)
    • Elle récupère bien après son opération. ( ấy hồi phục tốt sau ca phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Récupérer du retard: Bù đắp, lấy lại thời gian đã chậm trễ (trong công việc, học tập).

    • Je dois travailler ce week-end pour récupérer du retard sur mon projet. (Tôi phải làm việc cuối tuần này để lấy lại tiến độ cho dự án của mình.)
  • Se faire récupérer (par un parti, une idéologie): Bị một tổ chức hoặc hệ tư tưởng chiếm dụng, sử dụng cho mục đích của họ (thường mang nghĩa tiêu cực).

    • Son discours révolutionnaire a été récupéré par le parti au pouvoir. (Bài phát biểu cách mạng của ông ta đã bị đảng cầm quyền chiếm dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Récupération (danh từ giống cái): Sự lấy lại, sự thu hồi, sự hồi phục.

    • La récupération des déchets est importante pour l'environnement. (Việc thu hồi rác thải rất quan trọng đối với môi trường.)
    • Un temps de récupération est nécessaire après l'effort. (Một khoảng thời gian hồi phụccần thiết sau khi gắng sức.)
  • Récupérable (tính từ): Có thể lấy lại, có thể thu hồi, có thể phục hồi.

    • L'énergie perdue n'est pas récupérable. (Năng lượng bị mấtkhông thể thu hồi được.)
Từ đồng nghĩa
  • Retrouver: Tìm lại, lấy lại (một vật đã mất).
  • Récupérer (với nghĩa thu hồi): Recycler (tái chế), collecter (thu gom).
  • Récupérer (với nghĩa hồi phục): Se remettre, se rétablir (bình phục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như trong tiếng Anh. Các cụm từ thường được hình thành với đại từ phản thân hoặc giới từ cố định.) - Se récupérer (ít dùng): Tự lấy lại sức, tự hồi phục (thường dùng récupérer như nội động từ). - Récupérer sur (một việc khác): Bù đắp, lấy lại từ một việc khác. - Si je perds une heure ici, je la récupérerai sur mon temps de pause. (Nếu tôi mất một giờđây, tôi sẽ lấy lại từ giờ nghỉ của mình.)

Thành ngữ liên quan
  • Récupérer ses esprits: Lấy lại bình tĩnh, tỉnh táo lại sau một sốc hoặc sự ngạc nhiên.
    • Attends, laisse-moi une minute pour récupérer mes esprits. (Đợi đã, cho tôi một phút để lấy lại bình tĩnh.)
ngoại động từ
  1. lấy lại, thu về.
    • Récupérer ses forces
      lấy lại sức
    • récupérer un livre prêté
      thu về cuốn sách cho mượn.
  2. thu hồi.
    • Récupérer de la ferraille
      thu hồi sắt .
  3. dùng lại vào việc khác.
    • Récupérer un blessé de guerre
      dùng lại một thương binh vào việc khác.
  4. làm .
    • Récupérer une journée
      làm một ngày nghỉ.
nội động từ
  1. lấy lại sức.
    • Athlète qui récupère très vite
      vận động viên lấy lại sức rất chóng.