récurage

Học thuật
Thân thiện
récurage

Le récurage des casseroles permet de leur redonner tout leur éclat.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự cọ, sự chà rửa mạnh: Hành động làm sạch một vật dụng, bề mặt bằng cách chà xát mạnh mẽ, thường với dụng cụ thô ráp chất tẩy rửa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le récurage des casseroles est une tâche ménagère pénible. (Việc cọ xoong chảomột công việc nhà vất vả.)
    • Après la fête, le récurage du sol a pris beaucoup de temps. (Sau bữa tiệc, việc cọ rửa sàn nhà đã mất rất nhiều thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en plein récurage": đang trong quá trình cọ rửa mạnh.
    • La cuisine est en plein récurage, ne rentrez pas ! (Nhà bếp đang được cọ rửa kỹ lưỡng, đừng vào!)
Biến thể từ gần giống
  • Récurer (động từ): cọ, chà rửa mạnh.
    • Il faut récurer cette poêle brûlée. (Phải cọ cái chảo cháy này đi.)
  • Récureur (danh từ): người chuyên cọ rửa; dụng cụ để cọ rửa.
  • Récurette (danh từ): miếng bọt biển hoặc vật liệu thô dùng để cọ rửa.
Từ đồng nghĩa
  • Nettoyage énergique: sự làm sạch mạnh mẽ.
  • Frottage: sự chà xát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "récurage")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "récurage")

récurage

Le récurage des casseroles permet de leur redonner tout leur éclat.

danh từ giống đực
  1. sự cọ.
    • Le récurage des casseroles
      sự cọ xoong chảo.

Từ gần giống