recharge
/'ri:'tʃɑ:dʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự nạp lại: Hành động cung cấp lại năng lượng hoặc nhiên liệu cho một thiết bị, vật thể hoặc một người.
- Vật dùng để nạp/thay thế: Vật phẩm dùng để thay thế hoặc bổ sung cho thứ đã cạn (như mực, son, đạn).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La recharge de la batterie prend deux heures. (Việc nạp lại pin mất hai tiếng.)
- J'ai acheté une recharge de cartouche d'encre pour mon imprimante. (Tôi đã mua một hộp mực thay thế cho máy in của tôi.)
- Après ces vacances, j'ai besoin d'une recharge d'énergie. (Sau kỳ nghỉ này, tôi cần một sự nạp lại năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en recharge": Đang trong quá trình được nạp lại (năng lượng, pin).
- Mon téléphone est en recharge, je te rappelle plus tard. (Điện thoại của tôi đang sạc, tôi sẽ gọi lại cho bạn sau.)
"Point de recharge": Trạm/điểm sạc (cho xe điện, thiết bị điện tử).
- Nous devons trouver une borne de recharge pour la voiture électrique. (Chúng ta phải tìm một trạm sạc cho chiếc xe điện.)
Biến thể và từ gần giống
Recharger (động từ): Nạp lại, sạc lại.
- Il faut recharger le téléphone. (Cần phải sạc lại điện thoại.)
Rechargeable (tính từ): Có thể nạp/sạc lại được.
- Ces piles sont rechargeables. (Những cục pin này có thể sạc lại được.)
Từ đồng nghĩa
- Remplissage (danh từ): Sự làm đầy lại.
- Ravitaillement (danh từ): Sự tiếp tế, tiếp nhiên liệu (thường dùng cho phương tiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'recharge' trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ 'recharger').
Thành ngữ liên quan
- Faire le plein d'énergie (thành ngữ): Nạp đầy năng lượng, nghỉ ngơi để lấy lại sức.
- Un week-end à la campagne, c'est parfait pour faire le plein d'énergie. (Một cuối tuần ở nông thôn thật hoàn hảo để nạp đầy năng lượng.)
danh từ giống cái
- sự nạp lại
- La recharge d'un accumulateursự nạp lại bình ắc quy
- đạn nạp lại (vào súng)
- ống thay (mực vào bút máy), thỏi thay (son bôi môi)
- (từ cũ; nghiã cũ) sự tấn công lần nữa