rédacteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người biên tập, biên tập viên: Chỉ một người có công việc là sửa chữa, chỉnh sửa, chuẩn bị và tổ chức nội dung văn bản (như bài báo, sách, từ điển) trước khi xuất bản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il est rédacteur pour un grand journal. (Anh ấy là biên tập viên cho một tờ báo lớn.)
- Les rédacteurs de ce manuel ont fait un excellent travail. (Các biên tập viên của cuốn sách giáo khoa này đã làm việc rất xuất sắc.)
- Elle a engagé un nouveau rédacteur. (Cô ấy đã tuyển một biên tập viên mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rédacteur en chef": chủ bút, tổng biên tập (người đứng đầu và chịu trách nhiệm chính về nội dung biên tập của một tờ báo, tạp chí).
- Le rédacteur en chef a approuvé l'article. (Tổng biên tập đã phê duyệt bài báo.)
"rédacteur technique": biên tập viên kỹ thuật (chuyên viết và biên tập các tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng).
- Un rédacteur technique est nécessaire pour ce projet de logiciel. (Một biên tập viên kỹ thuật là cần thiết cho dự án phần mềm này.)
Biến thể và từ gần giống
Rédactrice (danh từ giống cái): nữ biên tập viên.
- Elle est la rédactrice en chef adjointe. (Cô ấy là phó tổng biên tập.)
Rédaction (danh từ giống cái):
- Hành động biên soạn, biên tập.
- Bộ phận biên tập, tòa soạn (của một tờ báo).
Rédiger (động từ): soạn thảo, viết (một văn bản).
- Il doit rédiger un rapport. (Anh ấy phải soạn thảo một báo cáo.)
Từ đồng nghĩa
- Éditeur (nam): nhà xuất bản, biên tập viên (nghĩa rộng, có thể chỉ người hoặc công ty).
- Correcteur (nam): người hiệu đính, sửa lỗi chính tả (một phần công việc của biên tập).
Các cụm từ liên quan
Rédacteur publicitaire: biên tập viên quảng cáo, người viết nội dung quảng cáo.
- Le rédacteur publicitaire a créé un slogan accrocheur. (Biên tập viên quảng cáo đã tạo ra một khẩu hiệu hấp dẫn.)
Rédacteur web: biên tập viên web, người viết và biên tập nội dung cho trang web.
- Nous cherchons un rédacteur web expérimenté. (Chúng tôi đang tìm một biên tập viên web có kinh nghiệm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "rédacteur" một cách riêng biệt. Các thành ngữ thường liên quan đến công việc viết lách hoặc báo chí nói chung.)
danh từ giống đực
- người biên tập, biên tập viên
- Rédacteurs d'un dictionnairenhững người biên tập một cuốn từ điển
- Rédacteur en chefchủ bút (một tờ báo)