réducteur

Học thuật
Thân thiện
réducteur

L'ingénieur installe un réducteur dans le système mécanique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Giảm, làm giảm: Chỉ tính chất làm giảm bớt, thu nhỏ hoặc hạ thấp một cái gì đó.
    • (Sinh vật học) Giảm nhiễm: Liên quan đến quá trình giảm số lượng nhiễm sắc thể, như trong phân bào.
    • (Hóa học) Khử: Chỉ chất hoặc tác nhân khả năng khử, tức là nhường electron trong phản ứng hóa học.
    • (Cơ khí, Cơ học) Giảm tốc: Liên quan đến việc làm giảm tốc độ hoặc vòng quay.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Hóa học) Chất khử: Chất khả năng khử một chất khác trong phản ứng oxy hóa-khử.
    • (Cơ khí, Cơ học) Hộp giảm tốc, bộ giảm tốc: Thiết bị cơ khí dùng để giảm tốc độ quay tăng -men xoắn từ động cơ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une vision réductrice de l'art. (Một cái nhìn giản lược/giảm thiểu về nghệ thuật.)
    • La division réductrice en biologie. (Sự phân chia giảm nhiễm trong sinh vật học.)
    • Un agent réducteur en chimie. (Một tác nhân khử trong hóa học.)
  • Danh từ:

    • L'hydrogène est un réducteur puissant. (Hidro là một chất khử mạnh.)
    • Le réducteur de la machine permet d'adapter la vitesse. (Hộp giảm tốc của máy cho phép điều chỉnh tốc độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être réducteur": tính chất đơn giản hóa quá mức, làm mất đi những khía cạnh phức tạp hoặc quan trọng.
    • Son analyse est un peu réductrice. (Phân tích của anh ta hơi giản lược/thiếu toàn diện.)
Biến thể từ gần giống
  • Réduction (danh từ giống cái): Sự giảm, sự khử, sự giảm tốc.

    • La réduction des coûts. (Việc cắt giảm chi phí.)
    • Une réduction chimique. (Một phản ứng khử hóa học.)
  • Réduire (động từ): Làm giảm, khử, giảm tốc.

    • Réduire la vitesse. (Giảm tốc độ.)
    • Réduire un oxyde métallique. (Khử một oxit kim loại.)
Từ đồng nghĩa
  • Simplificateur (tính từ): Làm đơn giản hóa (thường theo nghĩa tiêu cực, giống "réducteur").
  • Démultiplicateur (danh từ giống đực): Bộ giảm tốc (trong cơ khí, gần nghĩa).
Từ trái nghĩa
  • Oxydant (tính từ/danh từ): (Chất) oxy hóa (trong hóa học, trái nghĩa trực tiếp).
  • Amplificateur (tính từ/danh từ): (Bộ) khuếch đại, làm tăng.
réducteur

L'ingénieur installe un réducteur dans le système mécanique.

tính từ
  1. giảm
    • Division réductrice
      (sinh vật học) sự phân chia giảm nhiễm
  2. (hóa học) khử
  3. (cơ khí, cơ học) giảm tốc
danh từ giống đực
  1. (hóa học) chất khử
  2. (cơ khí, cơ học) hộp giảm tốc, bộ giảm tốc
    • Réducteur à engrenage
      bộ giảm tốc bánh răng
    • Réducteur de potentiel
      bộ giảm điện thế
    • Réducteur à double train
      bộ giảm tốc hai cấp

Từ gần giống