réducteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Giảm, làm giảm: Chỉ tính chất làm giảm bớt, thu nhỏ hoặc hạ thấp một cái gì đó.
- (Sinh vật học) Giảm nhiễm: Liên quan đến quá trình giảm số lượng nhiễm sắc thể, như trong phân bào.
- (Hóa học) Khử: Chỉ chất hoặc tác nhân có khả năng khử, tức là nhường electron trong phản ứng hóa học.
- (Cơ khí, Cơ học) Giảm tốc: Liên quan đến việc làm giảm tốc độ hoặc vòng quay.
Danh từ giống đực:
- (Hóa học) Chất khử: Chất có khả năng khử một chất khác trong phản ứng oxy hóa-khử.
- (Cơ khí, Cơ học) Hộp giảm tốc, bộ giảm tốc: Thiết bị cơ khí dùng để giảm tốc độ quay và tăng mô-men xoắn từ động cơ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une vision réductrice de l'art. (Một cái nhìn giản lược/giảm thiểu về nghệ thuật.)
- La division réductrice en biologie. (Sự phân chia giảm nhiễm trong sinh vật học.)
- Un agent réducteur en chimie. (Một tác nhân khử trong hóa học.)
Danh từ:
- L'hydrogène est un réducteur puissant. (Hidro là một chất khử mạnh.)
- Le réducteur de la machine permet d'adapter la vitesse. (Hộp giảm tốc của máy cho phép điều chỉnh tốc độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être réducteur": Có tính chất đơn giản hóa quá mức, làm mất đi những khía cạnh phức tạp hoặc quan trọng.
- Son analyse est un peu réductrice. (Phân tích của anh ta hơi giản lược/thiếu toàn diện.)
Biến thể và từ gần giống
Réduction (danh từ giống cái): Sự giảm, sự khử, sự giảm tốc.
- La réduction des coûts. (Việc cắt giảm chi phí.)
- Une réduction chimique. (Một phản ứng khử hóa học.)
Réduire (động từ): Làm giảm, khử, giảm tốc.
- Réduire la vitesse. (Giảm tốc độ.)
- Réduire un oxyde métallique. (Khử một oxit kim loại.)
Từ đồng nghĩa
- Simplificateur (tính từ): Làm đơn giản hóa (thường theo nghĩa tiêu cực, giống "réducteur").
- Démultiplicateur (danh từ giống đực): Bộ giảm tốc (trong cơ khí, gần nghĩa).
Từ trái nghĩa
- Oxydant (tính từ/danh từ): (Chất) oxy hóa (trong hóa học, trái nghĩa trực tiếp).
- Amplificateur (tính từ/danh từ): (Bộ) khuếch đại, làm tăng.
tính từ
- giảm
- Division réductrice(sinh vật học) sự phân chia giảm nhiễm
- (hóa học) khử
- (cơ khí, cơ học) giảm tốc
danh từ giống đực
- (hóa học) chất khử
- (cơ khí, cơ học) hộp giảm tốc, bộ giảm tốc
- Réducteur à engrenagebộ giảm tốc có bánh răng
- Réducteur de potentielbộ giảm điện thế
- Réducteur à double trainbộ giảm tốc hai cấp