rédintégration

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Tâmhọc) Sự chỉnh hiện: "Rédintégration" là một thuật ngữ trong tâmhọc, chỉ quá trình khôi phục lại một trạng thái tâmhoặc mộtức hoàn chỉnh từ một phần kích thích hoặc gợi ý ban đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La rédintégration est un phénomène psychologique important. (Sự chỉnh hiệnmột hiện tượng tâm lý học quan trọng.)
    • Ce souvenir complet est à un processus de rédintégration. (Ký ức hoàn chỉnh nàynhờ vào một quá trình chỉnh hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Loi de rédintégration": Luật chỉnh hiện. Đâymột nguyêntrong tâmhọc, mô tả cách một phần của một trải nghiệm có thể gợi lại toàn bộ trải nghiệm đó.
    • La loi de rédintégration explique comment une odeur peut ramener un souvenir entier. (Luật chỉnh hiện giải thích cách một mùi hương có thể gợi lại mộtức trọn vẹn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rédintégrer (động từ): chỉnh hiện, khôi phục lại trạng thái hoàn chỉnh.
    • Un élément peut rédintégrer tout le souvenir. (Một yếu tố có thể chỉnh hiện toàn bộức.)
Từ đồng nghĩa
  • Reconstitution (nữ tính): sự tái tạo, sự khôi phục lại.
  • Restauration (nữ tính): sự phục hồi.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, đặc biệttrong tâmhọc. không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ giống đực
  1. (tâmhọc) sự chỉnh hiện
    • Loi de rédintégration
      luật chỉnh hiện