réductible

Học thuật
Thân thiện
réductible

La fraction réductible est simplifiée par l'élève.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể rút bớt, có thể giảm bớt: Chỉ một cái gì đó có thể được làm cho ít hơn về số lượng, quy mô hoặc mức độ.
    • Có thể quy về, quy được: Chỉ một khái niệm, vấn đề hoặc hệ thống phức tạp có thể được đơn giản hóa hoặc diễn giải về một dạng cơ bản hơn.
    • (Toán học) Rút gọn được: Chỉ một phân số hoặc biểu thức toán học có thể được đơn giản hóa.
    • (Giải phẫu học) Nắn lại được: Chỉ một chỗ trật khớp hoặc biến dạng có thể được đưa trở lại vị trí bình thường.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les dépenses publiques ne sont pas réductibles cette année. (Chi tiêu công không thể giảm bớt trong năm nay.)
    • Ce problème complexe est réductible à une question de communication. (Vấn đề phức tạp này có thể quy về một câu hỏi về giao tiếp.)
    • La fraction 4/8 est réductible à 1/2. (Phân số 4/8 có thể rút gọn được thành 1/2.)
    • Le médecin a diagnostiqué une luxation réductible. (Bác sĩ chẩn đoán một chỗ sai khớp có thể nắn lại được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être réductible à": Có thể được quy về, có thể được thu gọn thành.
    • Sa philosophie n'est pas réductible à une simple formule. (Triếtcủa ông ấy không thể quy về một công thức đơn giản.)
  • "De manière réductible": Một cách có thể giảm bớt/rút gọn được.
    • Cette équation peut se transformer de manière réductible. (Phương trình này có thể biến đổi một cách có thể rút gọn được.)
Biến thể từ liên quan
  • Réduire (động từ): giảm bớt, rút gọn, quy về.
    • Il faut réduire la vitesse dans ce virage. (Phải giảm tốc độ ở khúc cua này.)
  • Réduction (danh từ): sự giảm bớt, sự rút gọn.
    • Une réduction de 20% est proposée. (Một mức giảm giá 20% được đề xuất.)
  • Réducteur (tính từ/danh từ): tính chất giảm thiểu, bộ phận giảm tốc.
    • Un raisonnement réducteur. (Một lập luận tính giản lược.)
  • Irréductible (tính từ): không thể giảm bớt, không thể quy về, không thể thay đổi.
    • Un noyau irréductible de supporters. (Một nhóm người ủng hộ trung kiên không thể lay chuyển.)
Từ đồng nghĩa
  • Simplifiable: có thể đơn giản hóa.
  • Compressible: có thể nén lại, có thể thu nhỏ.
  • Convertible: có thể chuyển đổi được (trong một số ngữ cảnh).
Từ trái nghĩa
  • Irréductible: không thể giảm bớt, không thể quy về.
  • Indécomposable: không thể phân tích được.
  • Irréversible: không thể đảo ngược, không thể phục hồi (trong giải phẫu).
réductible

La fraction réductible est simplifiée par l'élève.

tính từ
  1. có thể rút bớt, có thể giảm bớt
    • Somme réductible
      số tiền thẻ rút bớt
  2. có thể quy, quy được
    • Réductible à la logique formelle
      có thể qui về lôgic hình thức
    • Equation réductible
      (toán học) phương trình quy được
  3. (toán học) rút gọn được
    • Fraction réductible
      phân số rút gọn được
  4. (giải phẫu) nắn lại được
    • Luxation réductible
      chỗ sai khớp nắn lại được

Từ chứa "réductible"