irréductible

Học thuật
Thân thiện
irréductible

Un mathématicien explique qu'une fraction est irréductible.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Toán học) Không rút gọn được; bất khả quy: Chỉ một phân số hoặc một biểu thức toán học không thể đơn giản hóa thêm được nữa.
    • (Y học) Không thể phục vị; không thể nắn: Chỉ một chấn thương, đặc biệtgãy xương hoặc trật khớp, không thể đưa trở lại vị trí ban đầu.
    • (Hóa học) Không thể khử: Chỉ một chất hóa học, thườngmột oxit kim loại, không thể bị khử (loại bỏ oxy) bằng các phương pháp hóa học thông thường.
    • (Kinh tế) Tài chính không thể giảm bớt: Chỉ một khoản chi phí hoặc nợ cố định, thiết yếu, không thể cắt giảm.
    • Không thể khắc phục, không thể giải quyết: Chỉ một vấn đề, mâu thuẫn hoặc sự khác biệt rất sâu sắc căn bản, không cách nào để dung hòa hoặc loại bỏ.
    • Không khoan nhượng, không thỏa hiệp: Chỉ một thái độ, lập trường hoặc niềm tin cứng rắn, kiên định, không chấp nhận nhượng bộ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La fraction 7/5 est irréductible. (Phân số 7/5 là không thể rút gọn.)
    • Le médecin a diagnostiqué une fracture irréductible. (Bác sĩ chẩn đoán một vết gãy xương không thể nắn được.)
    • Ces dépenses de loyer sont irréductibles dans notre budget. (Các chi phí thuê nhà nàykhông thể cắt giảm trong ngân sách của chúng tôi.)
    • Un conflit irréductible oppose les deux parties. (Một mâu thuẫn không thể giải quyết đang chia rẽ hai bên.)
    • C'est un adversaire irréductible de cette réforme. (Ông ấymột đối thủ không khoan nhượng của cải cách này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une opposition irréductible": Sự phản đối triệt để, không thể dung hòa.
    • Il existe une opposition irréductible entre leurs philosophies. (Tồn tại một sự đối lập không thể dung hòa giữa các triếtcủa họ.)
  • "Un noyau irréductible": Phần lõi cốt yếu, không thể thiếu hoặc không thể giảm bớt.
    • Le noyau irréductible de ses droits doit être respecté. (Phần lõi bất khả xâm phạm trong các quyền của anh ấy phải được tôn trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Irréductiblement (phó từ): Một cách không thể thay đổi, một cách kiên quyết.
    • Il s'oppose irréductiblement à cette idée. (Ông ấy phản đối một cách kiên quyết ý tưởng này.)
  • Irréductibilité (danh từ): Tính chất không thể giảm bớt, không thể thay đổi, tính bất khả quy.
    • L'irréductibilité de leur désaccord est évidente. (Tính không thể dung hòa trong bất đồng của họrõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Incompressible: Không thể nén/giảm được (về khối lượng, chi phí).
  • Inflexible: Cứng rắn, không mềm dẻo.
  • Intransigeant: Không nhân nhượng, cố chấp.
  • Indéfectible: Trung thành tuyệt đối, không bao giờ thay đổi (về sự ủng hộ).
Từ trái nghĩa
  • Réductible: Có thể rút gọn/giảm bớt được.
  • Négociable: Có thể thương lượng.
  • Conciliant: Dễ dàng hòa giải, nhân nhượng.
  • Flexible: Linh hoạt, mềm dẻo.
irréductible

Un mathématicien explique qu'une fraction est irréductible.

tính từ
  1. (toán học) không rút gọn được; bất khả quy
  2. (y học) không thể phục vị; không thể nắn
  3. (hóa học) không thể khử
  4. (kinh tế) tài chính không thể giảm bớt
  5. không thể khắc phục, không thể giải quyết
  6. không khoan nhượng, không thỏa hiệp

Từ trái nghĩa