réflexion
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Vật lý học) Sự phản chiếu, sự phản xạ, sự dội lại: Hiện tượng ánh sáng, âm thanh hoặc sóng bật trở lại khi gặp một bề mặt.
- Sự suy nghĩ, sự ngẫm nghĩ: Hành động tư duy, cân nhắc kỹ lưỡng về một vấn đề.
- Điều suy nghĩ; ý nghĩ: Kết quả của quá trình suy nghĩ, một ý tưởng cụ thể.
- Điều nhận xét; (thân mật) lời nhận xét ác ý: Một nhận xét, bình luận, thường mang ý không tốt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'angle de réflexion de la lumière est égal à l'angle d'incidence. (Góc phản xạ của ánh sáng bằng góc tới.)
- Il est perdu dans ses réflexions. (Anh ấy đang chìm đắm trong những suy nghĩ của mình.)
- C'est une réflexion très profonde. (Đó là một ý nghĩ rất sâu sắc.)
- Il a fait une réflexion désobligeante sur mon travail. (Anh ta đã có một nhận xét khó chịu về công việc của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- À la réflexion: Nghĩ kỹ lại thì, sau khi suy nghĩ.
- À la réflexion, je pense que tu as raison. (Nghĩ kỹ lại thì, tôi thấy anh nói có lý.)
- Réflexion faite: Sau khi suy nghĩ kỹ.
- Réflexion faite, je vais accepter leur offre. (Sau khi suy nghĩ kỹ, tôi sẽ chấp nhận lời đề nghị của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Réfléchir (động từ): Suy nghĩ, phản chiếu.
- Il faut réfléchir avant d'agir. (Phải suy nghĩ trước khi hành động.)
- Réfléchi, e (tính từ): Thận trọng, đã được suy nghĩ kỹ; được phản chiếu.
- C'est une personne réfléchie. (Đó là một người thận trọng.)
- Une image réfléchie dans le miroir. (Một hình ảnh được phản chiếu trong gương.)
- Réflexif, ive (tính từ): (Ngữ pháp) phản thân; (Triết học) phản tỉnh.
- Le pronom "se" est un pronom réflexif. (Đại từ "se" là một đại từ phản thân.)
Từ đồng nghĩa
- Pensée: ý nghĩ, tư tưởng (chỉ kết quả của việc suy nghĩ).
- Méditation: sự trầm tư, suy ngẫm (suy nghĩ sâu và lâu).
- Commentaire: lời bình luận, nhận xét (thường trung lập hơn).
Thành ngữ liên quan
- Perdre dans ses réflexions: Chìm đắm trong suy nghĩ.
- Faire une réflexion à quelqu'un: Nhận xét, phê bình ai đó (thường là tiêu cực).
- Appeler à la réflexion: Kêu gọi sự suy nghĩ, cân nhắc.
danh từ giống cái
- (vật lý học) sự phản chiếu, sự phản xạ, sự dội lại
- Angle de réflexiongóc phản xạ
- sự suy nghĩ, sự ngẫm nghĩ, điều suy nghĩ; ý nghĩa
- Attitude qui indique une réflexion profondethái độ biểu thị một sự suy nghĩ sâu sắc
- Faire de sérieuses réfexionscó những điều suy nghĩ nghiêm túc
- điều nhận xét; (thân mật) điều nhận xét ác ý
- Une réflexion désobligeantemột điều nhận xét làm mếch lòng
- à la réflexionnghĩ kỹ lại thì
- réflexion faitesau khi suy nghĩ kỹ