réfléchir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Suy nghĩ, ngẫm nghĩ: Hành động sử dụng trí óc để cân nhắc, phân tích hoặc tìm ra giải pháp cho một vấn đề.
  2. Ngoại động từ (ít phổ biến hơn):
    • Phản chiếu, phản xạ: Làm cho (ánh sáng, âm thanh, nhiệt) dội lại hoặc đổi hướng.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Il faut réfléchir avant de prendre une décision importante. (Phải suy nghĩ trước khi đưa ra một quyết định quan trọng.)
    • Je vais réfléchir à ta proposition et je te répondrai demain. (Tôi sẽ suy nghĩ về đề nghị của anh trả lời anh vào ngày mai.)
    • Laisse-moi réfléchir un instant. (Hãy để tôi suy nghĩ một chút.)
  • Ngoại động từ:

    • Le miroir réfléchit la lumière. (Chiếc gương phản chiếu ánh sáng.)
    • Cette surface polie réfléchit les images. (Bề mặt đánh bóng này phản chiếu hình ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Réfléchir à / sur quelque chose": Suy nghĩ về điều đó.

    • Il réfléchit profondément sur le sens de la vie. (Anh ấy suy nghĩ sâu sắc về ý nghĩa cuộc sống.)
  • "Réfléchir que...": Nghĩ rằng..., nhận thấy rằng... (dùng để giới thiệu một nhận định).

    • J'ai réfléchi qu'il valait mieux se taire. (Tôi đã nghĩ rằng tốt hơn hếtnên im lặng.)
  • "Se réfléchir" (động từ phản thân): Được phản chiếu.

    • Les arbres se réfléchissent dans l'eau du lac. (Những cái cây được phản chiếu trong mặt nước hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Réflexion (danh từ giống cái):

    • Sự suy nghĩ, sự cân nhắc: Après mûre réflexion, j'ai accepté. (Sau khi suy nghĩ chín chắn, tôi đã chấp nhận.)
    • Sự phản chiếu: La réflexion de la lune sur l'eau. (Sự phản chiếu của mặt trăng trên mặt nước.)
  • Réfléchi, -e (tính từ):

    • Biết suy nghĩ, thận trọng: C'est une personne réfléchie. (Đómột người biết suy nghĩ.)
    • Được phản chiếu: une image réfléchie (một hình ảnh được phản chiếu).
Từ đồng nghĩa
  • Penser (à): nghĩ (về).
  • Méditer (sur): trầm tư, ngẫm nghĩ (về).
  • Considérer: cân nhắc, xem xét.
  • Raisonner: lý luận, suy luận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Réfléchir à deux fois: Suy nghĩ hai lần, suy nghĩ kỹ càng.
    • Il faut réfléchir à deux fois avant d'agir. (Phải suy nghĩ thật kỹ trước khi hành động.)
Thành ngữ liên quan
  • Tourner et retourner une question dans sa tête / dans son esprit: Một cách diễn đạt khác cho việc suy nghĩ, cân nhắc một vấn đề nhiều lần.
    • Il tournait et retournait le problème dans sa tête sans trouver de solution. (Anh ấy suy đi nghĩ lại vấn đề trong đầu không tìm ra giải pháp.)
ngoại động từ
  1. phản chiếu, phản xạ, dội lại
    • Réfléchir les rayons lumineux
      phản chiếu tia sáng
nội động từ
  1. suy nghĩ, ngẫm nghĩ
    • Réfléchir avant de parler
      suy nghĩ trước khi nói
    • Réfléchir sur une question
      suy nghĩ một vấn đề

Từ chứa "réfléchir"