réfracter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Làm) khúc xạ: Chỉ hành động làm cho một tia sáng, sóng âm hoặc bất kỳ dạng sóng nào khác thay đổi hướng tốc độ khi đi từ môi trường này sang môi trường khác mật độ khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le prisme de verre réfracte la lumière blanche pour former un arc-en-ciel. (Lăng kính thủy tinh khúc xạ ánh sáng trắng để tạo thành cầu vồng.)
    • L'eau réfracte les rayons du soleil, ce qui fait paraître les objets sous l'eau plus proches qu'ils ne le sont. (Nước khúc xạ các tia nắng, khiến các vật thể dưới nước trông gần hơn thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être réfracté(e)" (dạng bị động): bị khúc xạ.
    • La lumière est réfractée en passant de l'air à l'eau. (Ánh sáng bị khúc xạ khi đi từ không khí vào nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Réfraction (danh từ giống cái): hiện tượng khúc xạ.
    • La réfraction de la lumière explique le phénomène de mirage. (Hiện tượng khúc xạ ánh sáng giải thích hiện tượng ảo ảnh.)
  • Réfractif / Réfractive (tính từ): (thuộc về) khúc xạ.
    • L'indice réfractif de l'eau est d'environ 1,33. (Chỉ số khúc xạ của nướckhoảng 1,33.)
  • Réfractaire (tính từ): chịu lửa; (nghĩa bóng) cứng đầu, khó bảo. (Lưu ý: Từ này có nghĩa khác biệt với "réfracter").
    • Des briques réfractaires sont utilisées pour construire des fours. (Gạch chịu lửa được dùng để xây .)
Từ đồng nghĩa
  • Dévier (động từ): làm lệch hướng. (Từ này mang nghĩa rộng hơn, không chỉ dành riêng cho sóng).
  • Incliner (động từ): làm nghiêng, làm lệch. (Tương tự, nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào riêng cho động từ "réfracter".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "réfracter".

ngoại động từ
  1. (vậthọc) (làm) khúc xạ
    • Réfracter la lumière
      khúc xạ ánh sáng

Từ gần giống

Từ chứa "réfracter"