réfracteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Vật lý học) Khúc xạ: Mô tả một vật hoặc một hệ thống có khả năng làm lệch hướng (bẻ cong) một tia sáng khi nó đi từ môi trường này sang môi trường khác.
- Danh từ giống đực:
- (Vật lý học, Thiên văn học) Kính thiên văn khúc xạ: Một loại kính thiên văn sử dụng một hoặc nhiều thấu kính để hội tụ ánh sáng và tạo ra hình ảnh phóng đại của các vật thể ở xa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un système réfracteur est au cœur de ce télescope. (Một hệ thống khúc xạ là trung tâm của chiếc kính thiên văn này.)
- La lentille a une puissance réfractrice élevée. (Thấu kính có khả năng khúc xạ cao.)
- Danh từ:
- Galilée a perfectionné le réfracteur pour ses observations célestes. (Galileo đã cải tiến kính thiên văn khúc xạ cho các quan sát thiên văn của mình.)
- Ce musée expose un ancien réfracteur du XIXe siècle. (Bảo tàng này trưng bày một chiếc kính thiên văn khúc xạ cổ từ thế kỷ XIX.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thiên văn học chuyên nghiệp, réfracteur thường được phân biệt với réflecteur (kính thiên văn phản xạ, dùng gương). Thuật ngữ này nhấn mạnh nguyên lý quang học cơ bản của dụng cụ.
- Có thể dùng cụm từ "télescope réfracteur" để làm rõ nghĩa, mặc dù bản thân "réfracteur" đã mang nghĩa đó khi là danh từ.
Biến thể và từ liên quan
- Réfraction (danh từ giống cái): hiện tượng khúc xạ.
- La réfraction de la lumière dans l'eau. (Hiện tượng khúc xạ ánh sáng trong nước.)
- Réfractif, réfractive (tính từ): (thuộc về) khúc xạ.
- Un indice réfractif. (Một chiết suất khúc xạ.)
- Réfractométrie (danh từ giống cái): phép đo khúc xạ.
- Dioptre (danh từ giống đực): mặt phân cách giữa hai môi trường trong suốt, nơi xảy ra hiện tượng khúc xạ.
Từ đồng nghĩa
- Lunette astronomique (danh từ giống cái): ống nhòm thiên văn (thường dùng cho kính thiên văn khúc xạ cỡ nhỏ).
- Télescope à lentilles (danh từ giống đực): kính thiên văn dùng thấu kính (cách giải thích nguyên lý).
Từ trái nghĩa
- Réflecteur (danh từ giống đực/tính từ): (kính thiên văn) phản xạ / (có tính) phản xạ.
- Catoptrique (tính từ): (thuộc về) phản xạ ánh sáng.
tính từ
- (vật lý học) khúc xạ
- Prisme réfracteurlăng kính khúc xạ
danh từ giống đực
- (vật lý học) kính thiên văn khúc xạ