réfringent
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chiết quang: Mô tả tính chất của một môi trường (như thủy tinh, nước, không khí) có khả năng làm lệch hướng (bẻ cong) một tia sáng khi ánh sáng đi qua nó. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong vật lý học, liên quan đến hiện tượng khúc xạ ánh sáng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le verre est un matériau très réfringent. (Thủy tinh là một vật liệu rất chiết quang.)
- La mesure de l'indice réfringent permet d'identifier une substance. (Việc đo chỉ số chiết quang cho phép xác định một chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Doublement réfringent": Lưỡng chiết. Chỉ tính chất của một số vật liệu (như tinh thể calcite) có hai chỉ số khúc xạ khác nhau, tách một tia sáng đi vào thành hai tia lệch theo hai hướng khác nhau.
- Certains cristaux sont doublement réfringents. (Một số tinh thể có tính lưỡng chiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Réfringence (danh từ giống cái): Độ chiết quang, khả năng chiết quang. Đây là danh từ chỉ tính chất được mô tả bởi tính từ "réfringent".
- La réfringence de l'eau est inférieure à celle du diamant. (Độ chiết quang của nước thấp hơn độ chiết quang của kim cương.)
Từ đồng nghĩa
- Qui réfracte la lumière: (Cụm từ) Làm khúc xạ ánh sáng. Đây là cách giải thích ý nghĩa của "réfringent" bằng một cụm từ mô tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.
tính từ
- (vật lý học) chiết quang
- Milieu réfringentmôi trường chiết quang