réfringent

Học thuật
Thân thiện
réfringent

Un prisme réfringent sépare la lumière blanche en un arc-en-ciel.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chiết quang: Mô tả tính chất của một môi trường (như thủy tinh, nước, không khí) khả năng làm lệch hướng (bẻ cong) một tia sáng khi ánh sáng đi qua . Đâymột thuật ngữ chuyên ngành trong vậthọc, liên quan đến hiện tượng khúc xạ ánh sáng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le verre est un matériau très réfringent. (Thủy tinhmột vật liệu rất chiết quang.)
    • La mesure de l'indice réfringent permet d'identifier une substance. (Việc đo chỉ số chiết quang cho phép xác định một chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Doublement réfringent": Lưỡng chiết. Chỉ tính chất của một số vật liệu (như tinh thể calcite) hai chỉ số khúc xạ khác nhau, tách một tia sáng đi vào thành hai tia lệch theo hai hướng khác nhau.
    • Certains cristaux sont doublement réfringents. (Một số tinh thể tính lưỡng chiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Réfringence (danh từ giống cái): Độ chiết quang, khả năng chiết quang. Đâydanh từ chỉ tính chất được mô tả bởi tính từ "réfringent".
    • La réfringence de l'eau est inférieure à celle du diamant. (Độ chiết quang của nước thấp hơn độ chiết quang của kim cương.)
Từ đồng nghĩa
  • Qui réfracte la lumière: (Cụm từ) Làm khúc xạ ánh sáng. Đâycách giải thích ý nghĩa của "réfringent" bằng một cụm từ mô tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.

réfringent

Un prisme réfringent sépare la lumière blanche en un arc-en-ciel.

tính từ
  1. (vậthọc) chiết quang
    • Milieu réfringent
      môi trường chiết quang

Từ chứa "réfringent"