réfutable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể bác bỏ, có thể phản bác: Chỉ một lập luận, lý lẽ, giả thuyết hoặc tuyên bố có thể bị chứng minh là sai hoặc không đúng sự thật thông qua bằng chứng hoặc lập luận ngược lại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sa théorie est intéressante mais réfutable. (Học thuyết của anh ấy thú vị nhưng có thể bác bỏ.)
- Une hypothèse réfutable est au cœur de la méthode scientifique. (Một giả thuyết có thể phản bác là cốt lõi của phương pháp khoa học.)
- Il a avancé un argument facilement réfutable. (Anh ta đưa ra một lập luận dễ dàng bác bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong triết học và khoa học: Khái niệm "réfutable" (có thể bác bỏ) rất quan trọng, đặc biệt trong triết học khoa học của Karl Popper. Một lý thuyết khoa học thực sự phải có khả năng bị bác bỏ bởi các bằng chứng thực nghiệm tiềm năng.
- Pour Popper, le critère de démarcation d'une théorie scientifique est sa réfutabilité. (Đối với Popper, tiêu chí phân định một lý thuyết khoa học là tính có thể bác bỏ của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Réfuter (động từ): bác bỏ, phản bác.
- Il a réfuté toutes les accusations portées contre lui. (Anh ấy đã bác bỏ mọi cáo buộc chống lại mình.)
- Réfutation (danh từ): sự bác bỏ, lời bác bỏ.
- Son article est une réfutation claire de cette théorie. (Bài báo của ông ấy là một sự bác bỏ rõ ràng đối với học thuyết đó.)
- Irréfutable (tính từ, trái nghĩa): không thể bác bỏ, hiển nhiên.
- Les preuves contre lui sont irréfutables. (Những bằng chứng chống lại anh ta là không thể bác bỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Contestable: có thể tranh cãi, có thể bàn cãi.
- Démentiable: có thể chối, có thể phủ nhận (thường dùng cho lời nói, cáo buộc).
Từ trái nghĩa
- Irréfutable: không thể bác bỏ.
- Indéniable: không thể chối cãi.
- Incontestable: không thể tranh cãi.
tính từ
- có thể bẻ lại, có thể bác được
- Argument difficilement réfutablelý lẽ khó mà bác được