réfutation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự bác bỏ, sự bẻ lại: Hành động chứng minh một tuyên bố, lý lẽ hoặc lý thuyết là sai hoặc không có cơ sở.
- Lý lẽ bác bỏ, chứng cứ bác bỏ: Những lập luận hoặc bằng chứng cụ thể được sử dụng để chứng minh điều gì đó là sai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La réfutation de sa théorie a pris plusieurs heures. (Việc bác bỏ lý thuyết của ông ấy đã mất nhiều giờ.)
- Il a présenté une réfutation solide de l'accusation. (Anh ấy đã trình bày một lý lẽ bác bỏ vững chắc đối với lời buộc tội.)
- Cet article est une réfutation détaillée des arguments précédents. (Bài báo này là một sự bác bỏ chi tiết các lập luận trước đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en réfutation de...": Mâu thuẫn với, trái ngược với (một điều gì đó).
- Ses actes sont en réfutation de ses paroles. (Hành động của anh ta mâu thuẫn với lời nói của anh ta.)
"Apporter la réfutation de...": Đưa ra bằng chứng bác bỏ.
- Le scientifique a apporté la réfutation de l'hypothèse dominante. (Nhà khoa học đã đưa ra bằng chứng bác bỏ giả thuyết thịnh hành.)
Biến thể và từ gần giống
Réfuter (động từ): bác bỏ, bẻ lại.
- Il a réussi à réfuter tous les arguments contre lui. (Anh ấy đã thành công trong việc bác bỏ tất cả các lập luận chống lại mình.)
Irréfutable (tính từ): không thể bác bỏ được, hiển nhiên.
- La preuve est irréfutable. (Bằng chứng là không thể bác bỏ được.)
Từ đồng nghĩa
- Démenti: sự phủ nhận, sự bác bỏ (thường về một thông tin).
- Contrediction: sự mâu thuẫn, sự phản bác.
- Rétorsion: sự đáp trả, sự bẻ lại (một lời buộc tội).
Các cụm từ liên quan
Procéder à la réfutation de...: Tiến hành bác bỏ...
- L'avocat a procédé à la réfutation des témoignages. (Luật sư đã tiến hành bác bỏ các lời khai.)
Être sujet à réfutation: Có thể bị bác bỏ.
- Cette affirmation est sujette à réfutation. (Tuyên bố này có thể bị bác bỏ.)
Thành ngữ liên quan
- La meilleure réfutation est...: Chứng cứ bác bỏ tốt nhất là...
- La meilleure réfutation de cette rumeur est la vérité. (Chứng cứ bác bỏ tốt nhất tin đồn đó là sự thật.)
danh từ giống cái
- sự bẻ lại, sự bác
- Réfutation d'un argumentsự bác một lý lẽ
- lý lẽ (để) bẻ lại, chứng cứ (để) bẻ lại, chứng cứ bác bỏ
- Sa conduite est la meilleure réfutation de cette calomniecách cư xử của anh ta là chứng cứ tốt nhất để bác bỏ điều vu khống đó