référencer

Học thuật
Thân thiện
référencer

Une couturière référencer un échantillon de tissu dans son cahier.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chú dẫn, ghi nguồn tham khảo: Hành động liệt kê, ghi chép hoặc sắp xếp một tài liệu, sản phẩm hoặc thông tin vào một danh sách, danh mục hoặc cơ sở dữ liệu hệ thống để có thể tra cứu, tham khảo hoặc định vị sau này.
    • Đính mẫu vải (vào tập mẫu vải): Trong ngành dệt may, hành động gắn hoặc sắp xếp một mẫu vật liệu (như vải) vào một bộ sưu tập tổ chức để tham khảo so sánh.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le bibliothécaire doit référencer tous les nouveaux livres. (Người thủ thư phải chú dẫn tất cả các sách mới.)
    • Pour notre collection, nous référençons chaque tissu par son code couleur. (Cho bộ sưu tập của mình, chúng tôi đính mẫu từng loại vải theo màu của .)
    • Il est important de bien référencer ses sources dans un rapport académique. (Việc chú dẫn nguồn tham khảo đầy đủ trong một báo cáo học thuậtrất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être référencé(e): Được liệt kê, được đưa vào danh mục.
    • Notre entreprise est enfin référencée chez ce grand distributeur. (Công ty của chúng tôi cuối cùng cũng được đưa vào danh mục của nhà phân phối lớn này.)
  • Référencer un site web: Đăng ký, khai báo một trang web vào công cụ tìm kiếm để có thể được tìm thấy.
    • Pour améliorer sa visibilité, il faut référencer son site sur les moteurs de recherche. (Để cải thiện khả năng hiển thị, cần phải đăngtrang web của mình trên các công cụ tìm kiếm.)
Biến thể từ gần giống
  • Référence (n): Sự tham khảo; nguồn tham khảo; vật làm mẫu.
    • Ce livre est une référence dans son domaine. (Cuốn sách nàymột nguồn tham khảo quan trọng trong lĩnh vực của .)
  • Référençage (n): Hành động chú dẫn, đưa vào danh mục (ít phổ biến hơn "référencement").
  • Référencement (n): Sự đưa vào danh mục; đặc biệt trong ngữ cảnh kỹ thuật sốSEO (Search Engine Optimization).
    • Le référencement naturel est crucial pour un site internet. (Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm tự nhiênrất quan trọng cho một trang web.)
Từ đồng nghĩa
  • Cataloguer: Đưa vào danh mục, phân loại.
  • Indexer: Lập chỉ mục, sắp xếp theo chỉ số.
  • Répertorier: Lập danh sách, kiểm kê.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho "référencer". Hành động thường được diễn đạt với tân ngữ trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp động từ "référencer".)

référencer

Une couturière référencer un échantillon de tissu dans son cahier.

ngoại động từ
  1. chú dẫn
  2. đính mẫu vải (vào tập mẫu vải)