référendum

Học thuật
Thân thiện
référendum

Une famille discute du référendum en lisant le journal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cuộc trưng cầu ý dân: Một cuộc bỏ phiếu trực tiếp của toàn thể cử tri để quyết định một vấn đề chính trị hoặc hiến pháp quan trọng.
    • Cuộc trưng cầu ý kiến (của bạn đọc một tờ báo...): Một cuộc thăm dò hoặc lấy ý kiến từ một nhóm người cụ thể, như độc giả.
    • (Ngoại giao) Công văn xin chỉ thị mới: Một văn bản chính thức do một viên chức ngoại giao gửi về chính phủ nước mình để xin hướng dẫn hoặc chỉ thị mới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le président a proposé un référendum sur la réforme constitutionnelle. (Tổng thống đã đề xuất một cuộc trưng cầu ý dân về cải cách hiến pháp.)
    • Le journal organise un référendum auprès de ses lecteurs pour choisir le sujet de la une. (Tờ báo tổ chức một cuộc trưng cầu ý kiến trong số độc giả để chọn chủ đề trang nhất.)
    • L'ambassadeur a envoyé un référendum au ministère des Affaires étrangères. (Đại sứ đã gửi một công văn xin chỉ thị mới tới Bộ Ngoại giao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Soumettre à référendum": Đưa ra để trưng cầu ý dân.

    • Le projet de loi sera soumis à référendum. (Dự luật sẽ được đưa ra để trưng cầu ý dân.)
  • "Le résultat du référendum": Kết quả của cuộc trưng cầu.

    • Le résultat du référendum a été très serré. (Kết quả của cuộc trưng cầu rất sít sao.)
Biến thể từ gần giống
  • Référendaire (adj): Thuộc về trưng cầu ý dân.

    • La procédure référendaire est très encadrée. (Thủ tục trưng cầu ý dân được quy định rất chặt chẽ.)
  • Plébiscite (n.m): Cuộc trưng cầu ý dân (thường mang sắc thái ủng hộ một nhân vật hoặc chế độ).

    • Le plébiscite est une forme particulière de référendum. (Plebiscite là một hình thức đặc biệt của trưng cầu ý dân.)
Từ đồng nghĩa
  • Votation populaire: Sự bỏ phiếu của nhân dân.
  • Consultation populaire: Sự tham vấn nhân dân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • C'est le référendum de la rue: (Nghĩa bóng) Đósự phán quyết của công luận/đám đông.
    • La réaction du public fut un véritable référendum contre cette politique. (Phản ứng của công chúngmột cuộc trưng cầu ý kiến thực sự chống lại chính sách này.)
référendum

Une famille discute du référendum en lisant le journal.

danh từ giống đực
  1. cuộc trưng cầu ý dân
  2. cuộc trưng cầu ý kiến (của bạn đọc một tờ báo...)
  3. (ngọai giao) công văn xin chỉ thị mới (của một viên chức (ngoại giao) gửi chính phủ mình)