régenter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm thầy, cai quản một cách độc đoán: Hành động áp đặt ý muốn, quy tắc hoặc sự kiểm soát của mình lên người khác một cách hống hách, như thể mình là người có quyền chỉ huy tối cao.
- (Từ cũ) Dạy học: Nghĩa cũ, chỉ việc giảng dạy với tư cách là một giáo viên, thầy giáo.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a toujours cherché à régenter ses collègues. (Anh ta luôn tìm cách làm thầy các đồng nghiệp của mình.)
- Elle ne supporte pas qu'on essaie de la régenter. (Cô ấy không chịu nổi việc ai đó cố cai quản mình.)
- Autrefois, il régentait les enfants du village. (Ngày xưa, ông ấy dạy học cho trẻ con trong làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vouloir régenter tout le monde": Muốn làm thầy cả thiên hạ, muốn chỉ huy tất cả mọi người.
- Son défaut est de vouloir régenter tout le monde. (Nhược điểm của anh ta là muốn làm thầy cả thiên hạ.)
Biến thể và từ gần giống
- Régent, régente (danh từ): Người nhiếp chính (trong chính trị); người giám hộ. Nghĩa gốc liên quan đến quyền cai quản thay mặt người khác.
- Régence (danh từ): Thời kỳ nhiếp chính; sự cai quản.
Từ đồng nghĩa
- Diriger: Chỉ đạo, lãnh đạo (nhưng ít hàm ý tiêu cực hơn).
- Commander: Ra lệnh, chỉ huy.
- Dominer: Thống trị, áp đảo.
- Imposer sa loi: Áp đặt luật lệ của mình.
Từ trái nghĩa
- Obéir: Vâng lời, tuân theo.
- Suivre: Làm theo.
- Se soumettre: Chịu khuất phục.
ngoại động từ
- làm thầy, cai quản.
- Il veut régenter tout le mondenó muốn làm thầy cả thiên hạ
- (từ cũ, nghĩa cũ) dạy học