raconter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Kể, kể lại: Hành động thuật lại một sự việc, một câu chuyện bằng lời nói.
- Nói lăng nhăng, bịa chuyện: (Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng) Nói những điều không có thật, không đáng tin.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il aime raconter ses voyages. (Anh ấy thích kể về những chuyến đi của mình.)
- Grand-mère nous raconte une histoire avant de dormir. (Bà kể cho chúng tôi nghe một câu chuyện trước khi ngủ.)
- Arrête de raconter n'importe quoi ! (Đừng có nói lăng nhăng nữa!)
- Ne le crois pas, il raconte souvent des mensonges. (Đừng tin anh ta, anh ta thường bịa chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Raconter des salades" (thành ngữ, thân mật): Nói dối, bịa ra những câu chuyện vô lý để lừa gạt hoặc thuyết phục ai đó.
- Il m'a raconté des salades pour justifier son retard. (Anh ta đã bịa chuyện để biện minh cho việc đi trễ của mình.)
"À t'entendre raconter" (cụm từ): Nghe anh/chị kể thì... (thường dùng để thể hiện sự hoài nghi hoặc nhấn mạnh sự phóng đại trong lời kể).
- À t'entendre raconter, tu serais un héros ! (Nghe cậu kể thì, cậu là một anh hùng rồi còn gì!)
Biến thể và từ gần giống
Récit (danh từ giống đực): bài tường thuật, câu chuyện được kể lại.
- Un récit passionnant (Một câu chuyện hấp dẫn)
Conte (danh từ giống đực): truyện kể, cổ tích.
- Un conte de fées (Truyện cổ tích)
Raconteur/Raconteuse (danh từ): người kể chuyện hay, người có tài kể chuyện.
- C'est un excellent raconteur d'histoires. (Anh ấy là một người kể chuyện xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Relater: thuật lại, kể lại (mang tính chất tường thuật khách quan hơn).
- Narrer: tường thuật, kể (thường dùng cho văn chương, phim ảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se raconter (đại từ động từ): tự kể về mình, tâm sự.
- Ils se racontent leurs souvenirs d'enfance. (Họ kể cho nhau nghe những kỷ niệm thời thơ ấu của mình.)
Thành ngữ liên quan
- C'est toute une histoire à raconter: Đó là cả một câu chuyện dài (để ám chỉ một sự việc phức tạp, khó giải thích ngắn gọn).
- Pourquoi es-tu en retard ? – Oh, c'est toute une histoire à raconter ! (Sao cậu lại đến muộn? – Ôi, cả một câu chuyện dài để kể lắm!)
ngoại động từ
- kể, kể lại
- Raconter une histoirekể một chuyện
- nói lăng nhăng
- Je ne crois pas ce que tu me racontestôi không tin những điều anh nói lăng nhăng
- en raconterbịa chuyện