raconter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Kể, kể lại: Hành động thuật lại một sự việc, một câu chuyện bằng lời nói.
    • Nói lăng nhăng, bịa chuyện: (Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng) Nói những điều không thật, không đáng tin.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il aime raconter ses voyages. (Anh ấy thích kể về những chuyến đi của mình.)
    • Grand-mère nous raconte une histoire avant de dormir. ( kể cho chúng tôi nghe một câu chuyện trước khi ngủ.)
    • Arrête de raconter n'importe quoi ! (Đừng nói lăng nhăng nữa!)
    • Ne le crois pas, il raconte souvent des mensonges. (Đừng tin anh ta, anh ta thường bịa chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Raconter des salades" (thành ngữ, thân mật): Nói dối, bịa ra những câu chuyện để lừa gạt hoặc thuyết phục ai đó.

    • Il m'a raconté des salades pour justifier son retard. (Anh ta đã bịa chuyện để biện minh cho việc đi trễ của mình.)
  • "À t'entendre raconter" (cụm từ): Nghe anh/chị kể thì... (thường dùng để thể hiện sự hoài nghi hoặc nhấn mạnh sự phóng đại trong lời kể).

    • À t'entendre raconter, tu serais un héros ! (Nghe cậu kể thì, cậumột anh hùng rồi còn !)
Biến thể từ gần giống
  • Récit (danh từ giống đực): bài tường thuật, câu chuyện được kể lại.

    • Un récit passionnant (Một câu chuyện hấp dẫn)
  • Conte (danh từ giống đực): truyện kể, cổ tích.

    • Un conte de fées (Truyện cổ tích)
  • Raconteur/Raconteuse (danh từ): người kể chuyện hay, người có tài kể chuyện.

    • C'est un excellent raconteur d'histoires. (Anh ấymột người kể chuyện xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Relater: thuật lại, kể lại (mang tính chất tường thuật khách quan hơn).
  • Narrer: tường thuật, kể (thường dùng cho văn chương, phim ảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se raconter (đại từ động từ): tự kể về mình, tâm sự.
    • Ils se racontent leurs souvenirs d'enfance. (Họ kể cho nhau nghe những kỷ niệm thời thơ ấu của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • C'est toute une histoire à raconter: Đócả một câu chuyện dài (để ám chỉ một sự việc phức tạp, khó giải thích ngắn gọn).
    • Pourquoi es-tu en retard ? – Oh, c'est toute une histoire à raconter ! (Sao cậu lại đến muộn? – Ôi, cả một câu chuyện dài để kể lắm!)
ngoại động từ
  1. kể, kể lại
    • Raconter une histoire
      kể một chuyện
  2. nói lăng nhăng
    • Je ne crois pas ce que tu me racontes
      tôi không tin những điều anh nói lăng nhăng
    • en raconter
      bịa chuyện