raconter

ngoại động từ
  1. kể, kể lại
    • Raconter une histoire
      kể một chuyện
  2. nói lăng nhăng
    • Je ne crois pas ce que tu me racontes
      tôi không tin những điều anh nói lăng nhăng
    • en raconter
      bịa chuyện

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống