régionaliste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về hoặc ủng hộ chủ nghĩa địa phương: Chỉ sự gắn bó, đề cao và muốn bảo vệ các đặc điểm, quyền lợi hoặc văn hóa của một vùng, địa phương cụ thể, đôi khi đối lập với trung ương.
- (Văn học, nghệ thuật) Có khuynh hướng địa phương: Miêu tả một tác phẩm, phong cách hoặc tác giả tập trung khai thác các chủ đề, ngôn ngữ, phong tục và bối cảnh đặc trưng của một vùng miền cụ thể.
Danh từ (giống đực/giống cái):
- Người theo chủ nghĩa địa phương: Người ủng hộ hoặc hoạt động cho các quyền lợi và bản sắc của một vùng.
- Nhà văn/Nghệ sĩ có khuynh hướng địa phương: Tác giả hoặc nghệ sĩ mà sáng tác của họ chủ yếu lấy cảm hứng và phản ánh đời sống của một vùng miền cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un mouvement régionaliste cherche à défendre la langue bretonne. (Một phong trào theo chủ nghĩa địa phương tìm cách bảo vệ tiếng Breton.)
- Elle a une approche régionaliste dans ses peintures des paysages provençaux. (Cô ấy có cách tiếp cận mang khuynh hướng địa phương trong các bức tranh phong cảnh vùng Provence của mình.)
Danh từ:
- Cet écrivain est un régionaliste qui décrit la vie rurale du Massif Central. (Nhà văn này là một tác giả có khuynh hướng địa phương, người miêu tả cuộc sống nông thôn vùng Massif Central.)
- Les régionalistes demandent plus d'autonomie pour leur territoire. (Những người theo chủ nghĩa địa phương yêu cầu nhiều quyền tự chủ hơn cho lãnh thổ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Revendications régionalistes": Các yêu sách, đòi hỏi mang tính địa phương chủ nghĩa, thường liên quan đến văn hóa, chính trị hoặc kinh tế.
- Les revendications régionalistes peuvent porter sur la reconnaissance d'une langue. (Các yêu sách mang tính địa phương chủ nghĩa có thể liên quan đến sự công nhận một ngôn ngữ.)
"Littérature régionaliste": Trào lưu văn học tập trung vào việc mô tả chân thực và chi tiết đời sống, con người, phong tục của một vùng miền cụ thể.
- La littérature régionaliste du XIXe siècle a beaucoup influencé le roman français. (Văn học mang khuynh hướng địa phương thế kỷ 19 đã ảnh hưởng nhiều đến tiểu thuyết Pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Régionalisme (danh từ giống đực):
- Chủ nghĩa địa phương: Học thuyết hoặc phong trào chính trị, văn hóa ủng hộ quyền lợi của các vùng.
- Từ ngữ địa phương: Một từ, cách diễn đạt đặc trưng chỉ được dùng trong một vùng nhất định.
- Le mot "chocolatine" est un régionalisme du sud-ouest de la France. (Từ "chocolatine" là một từ ngữ địa phương của vùng tây nam nước Pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Autonomiste (tính từ/danh từ): (Người) theo chủ nghĩa tự trị, thường có ý nghĩa chính trị mạnh hơn.
- Terroir (danh từ giống đực, trong văn hóa/nghệ thuật): Chỉ tổng thể các yếu tố địa lý, khí hậu, con người tạo nên bản sắc đặc thù của một vùng, thường dùng trong ẩm thực và văn học.
Từ trái nghĩa
- Centralisateur / Centralisatrice (tính từ): Có xu hướng tập trung (quyền lực về trung ương).
- Nationaliste (tính từ/danh từ): (Người) theo chủ nghĩa dân tộc, đề cao quốc gia toàn thể hơn là từng vùng.
- Universaliste (tính từ/danh từ): (Người) theo chủ nghĩa phổ quát, hướng đến các giá trị chung cho toàn nhân loại, vượt trên đặc điểm địa phương.
tính từ
- địa phương chủ nghĩa.
- Politique régionalistechính sách địa phương chủ nghĩa
- (văn học) có khuynh hướng địa phương.
- Ecrivain régionalistenhà văn có khuynh hướng địa phương
danh từ
- nhà văn có khuynh hướng địa phương