réglisse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cây cam thảo: Chỉ một loại cây lâu năm, có tên khoa học là Glycyrrhiza glabra, được trồng để lấy rễ.
- Rễ cam thảo: Phần rễ của cây cam thảo, thường được sấy khô và sử dụng.
- Cam thảo (nói chung): Chỉ chung sản phẩm từ cây này, thường có vị ngọt đặc trưng và được dùng trong y học cổ truyền, làm kẹo hoặc gia vị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La réglisse est une plante médicinale. (Cam thảo là một loại cây thuốc.)
- J'aime le goût sucré de la réglisse. (Tôi thích vị ngọt của cam thảo.)
- On utilise la racine de réglisse en infusion. (Người ta dùng rễ cam thảo để pha trà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ẩm thực, "réglisse" thường chỉ kẹo cam thảo, một loại kẹo có vị đặc trưng từ chiết xuất rễ cây.
- Il a acheté un bâton de réglisse. (Anh ấy đã mua một thanh kẹo cam thảo.)
- Trong ngữ cảnh mô tả màu sắc, "noir réglisse" có thể dùng để chỉ một màu đen bóng, sẫm.
- Elle a des cheveux noir réglisse. (Cô ấy có mái tóc màu đen huyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Réglissier (danh từ giống đực): Cây cam thảo.
- Glycyrrhizine (danh từ giống cái): Glycyrrhizin, hoạt chất tạo vị ngọt chính trong cam thảo.
Từ đồng nghĩa
- Bois doux: (tên gọi khác ít phổ biến hơn cho cam thảo).
- Racine douce: (cách gọi mô tả - rễ ngọt).
Thành ngữ liên quan
- Être (noir) comme la réglisse: Đen như cam thảo (thường dùng để mô tả màu tóc hoặc một thứ gì đó rất đen).
- Ses bottes sont neuves et noires comme la réglisse. (Đôi bốt của anh ấy mới tinh và đen như cam thảo.)
danh từ giống cái
- cam thảo (cây, rễ).