réglisse

Học thuật
Thân thiện
réglisse

La réglisse est une racine utilisée pour aromatiser des bonbons.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây cam thảo: Chỉ một loại cây lâu năm, tên khoa họcGlycyrrhiza glabra, được trồng để lấy rễ.
    • Rễ cam thảo: Phần rễ của cây cam thảo, thường được sấy khô sử dụng.
    • Cam thảo (nói chung): Chỉ chung sản phẩm từ cây này, thường có vị ngọt đặc trưng được dùng trong y học cổ truyền, làm kẹo hoặc gia vị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La réglisse est une plante médicinale. (Cam thảomột loại cây thuốc.)
    • J'aime le goût sucré de la réglisse. (Tôi thích vị ngọt của cam thảo.)
    • On utilise la racine de réglisse en infusion. (Người ta dùng rễ cam thảo để pha trà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ẩm thực, "réglisse" thường chỉ kẹo cam thảo, một loại kẹo có vị đặc trưng từ chiết xuất rễ cây.
    • Il a acheté un bâton de réglisse. (Anh ấy đã mua một thanh kẹo cam thảo.)
  • Trong ngữ cảnh mô tả màu sắc, "noir réglisse" có thể dùng để chỉ một màu đen bóng, sẫm.
    • Elle a des cheveux noir réglisse. ( ấy mái tóc màu đen huyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Réglissier (danh từ giống đực): Cây cam thảo.
  • Glycyrrhizine (danh từ giống cái): Glycyrrhizin, hoạt chất tạo vị ngọt chính trong cam thảo.
Từ đồng nghĩa
  • Bois doux: (tên gọi khác ít phổ biến hơn cho cam thảo).
  • Racine douce: (cách gọi mô tả - rễ ngọt).
Thành ngữ liên quan
  • Être (noir) comme la réglisse: Đen như cam thảo (thường dùng để mô tả màu tóc hoặc một thứ đó rất đen).
    • Ses bottes sont neuves et noires comme la réglisse. (Đôi bốt của anh ấy mới tinh đen như cam thảo.)
réglisse

La réglisse est une racine utilisée pour aromatiser des bonbons.

danh từ giống cái
  1. cam thảo (cây, rễ).

Từ gần giống