régleuse

Học thuật
Thân thiện
régleuse

Une régleuse trace des lignes parallèles sur une feuille blanche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Máy kẻ giấy: Một dụng cụ hoặc thiết bị dùng để tạo ra các đường kẻ thẳng trên giấy, thường được sử dụng trong văn phòng, trường học hoặc khi viết tay.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Pour tracer des lignes droites, il utilise une régleuse. (Để kẻ những đường thẳng, anh ấy sử dụng một máy kẻ giấy.)
    • La régleuse est un outil pratique pour les écoliers. (Máy kẻ giấymột công cụ tiện lợi cho học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen chỉ dụng cụ. Trong bối cảnh chuyên môn (như in ấn hoặc sản xuất), có thể chỉ một loại máy chuyên dụng để tạo đường kẻ hoặc đường rãnh.
Biến thể từ gần giống
  • Règle (danh từ giống cái): thước kẻ.
    • Il mesure la longueur avec une règle. (Anh ấy đo chiều dài bằng một cái thước kẻ.)
  • Régler (động từ): điều chỉnh, giải quyết, kẻ (đường).
    • Elle règle le problème. ( ấy giải quyết vấn đề.)
    • Régler du papier. (Kẻ giấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Trace-lignes (danh từ giống đực): máy kẻ đường (ít phổ biến hơn).
régleuse

Une régleuse trace des lignes parallèles sur une feuille blanche.

danh từ giống cái
  1. máy kẻ giấy.

Từ gần giống