réimporter

Học thuật
Thân thiện
réimporter

L'entreprise décide de réimporter ses produits après les avoir améliorés à l'étranger.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nhập khẩu lại, nhập lại: Hành động nhập khẩu một loại hàng hóa hoặc sản phẩm vào một quốc gia, sau khi đã được xuất khẩu ra khỏi quốc gia đó trước đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'entreprise a décidé de réimporter ces produits après les avoir fait assembler à l'étranger. (Công ty đã quyết định nhập khẩu lại những sản phẩm này sau khi cho lắp ráp chúngnước ngoài.)
    • Il est parfois plus économique de réimporter des matières premières transformées. (Đôi khi việc nhập khẩu lại nguyên liệu thô đã qua chế biến lại kinh tế hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "réimporter des données": nhập lại dữ liệu. Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, từ này có thể dùng để chỉ việc đưa dữ liệu đã được xuất ra trước đó trở lại vào một hệ thống.
    • Après la réparation du logiciel, vous devrez réimporter votre base de données. (Sau khi sửa chữa phần mềm, bạn sẽ phải nhập lại cơ sở dữ liệu của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Réimportation (danh từ giống cái): việc nhập khẩu lại, sự nhập lại.
    • La réimportation de ces médicaments est strictement réglementée. (Việc nhập khẩu lại những loại thuốc này được quy định chặt chẽ.)
  • Importer (ngoại động từ): nhập khẩu.
  • Exporter (ngoại động từ): xuất khẩu.
Từ đồng nghĩa
  • Importer à nouveau: nhập khẩu một lần nữa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho từ này trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

réimporter

L'entreprise décide de réimporter ses produits après les avoir améliorés à l'étranger.

ngoại động từ
  1. nhập khẩu lại, nhập lại

Từ gần giống