remporter

ngoại động từ
  1. mang trở về
    • Le marchand a remporter sa marchandise
      người bán hàng đã phải đem hàng trở về
  2. được, thắng
    • Remporter le prix
      được giải
    • Remporter une victoire décisive
      thắng một trận quyết định

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "remporter"