réintégrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phục hồi, phục chức: Hành động đưa một người trở lại vị trí, chức vụ, quyền lợi hoặc tình trạng mà họ đã từng có trước đó.
- Bắt trở lại: Hành động đưa một người trở lại một nơi mà họ đã rời đi, đặc biệt là một nơi giam giữ.
- Trở về, trở lại: Hành động quay trở về một nơi, một vị trí hoặc một trạng thái trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le tribunal a décidé de réintégrer l'employé dans son poste. (Tòa án quyết định phục chức cho nhân viên.)
- Après son évasion, le prisonnier a été réintégré en prison. (Sau khi vượt ngục, tù nhân đã bị bắt giam trở lại.)
- Après un long voyage, il a réintégré son domicile. (Sau một chuyến đi dài, anh ấy đã trở về nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Réintégrer le domicile conjugal": Trở về nhà chung (trong quan hệ vợ chồng), thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý sau một thời gian ly thân.
- Le juge a ordonné au mari de réintégrer le domicile conjugal. (Thẩm phán ra lệnh cho người chồng phải trở về nhà chung.)
- "Réintégrer la société": Tái hòa nhập xã hội, thường nói về việc một người (ví dụ sau khi mãn hạn tù) trở lại cuộc sống bình thường trong cộng đồng.
- Les programmes d'aide visent à réintégrer les anciens détenus dans la société. (Các chương trình hỗ trợ nhằm mục đích tái hòa nhập xã hội cho những cựu tù nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Réintégration (danh từ giống cái): Sự phục hồi, sự phục chức, sự tái hòa nhập.
- La réintégration des réfugiés est un processus complexe. (Việc tái hòa nhập của những người tị nạn là một quá trình phức tạp.)
- Intégrer (ngoại động từ): Hòa nhập, gia nhập, kết hợp vào.
- Il a intégré une grande école. (Anh ấy đã thi đậu vào một trường lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Rétablir: Phục hồi, tái lập (một tình trạng, quyền lợi).
- Rentrer: Trở về, trở lại (một nơi chốn).
- Réincarcérer: Bắt giam lại, tống giam lại (nghĩa chuyên biệt hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ này một cách phổ biến)
ngoại động từ
- phục hồi, phục chức
- Réintégrer quelqu'un dans droitsphục hồi quyền lợi cho ai
- réintégrer un fonctionnairephục chức cho một viên chức
- bắt trở lại
- Réintégrer quelqu'un en prisonbắt giam ai trở lại
- trở về, trở lại
- Réintégrer son logistrở về nhà