réitération

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự lặp lại, sự nhắc lại: Hành động lặp đi lặp lại một điều đó, đặc biệtmột lời nói, một yêu cầu hoặc một lời hứa. nhấn mạnh tính chất được thực hiện nhiều lần.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La réitération de ses excuses n'a pas suffi à le calmer. (Sự lặp lại lời xin lỗi của ấy không đủ để làm anh ta nguôi giận.)
    • La réitération de cette règle est nécessaire pour éviter les malentendus. (Việc nhắc lại quy định nàycần thiết để tránh hiểu lầm.)
    • Nous avons noté la réitération de votre demande. (Chúng tôi đã ghi nhận việc bạn lặp lại yêu cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Par réitération": Bằng cách lặp lại, thông qua việc nhắc đi nhắc lại.

    • Il a appris le poème par réitération. (Anh ấy đã học bài thơ bằng cách lặp đi lặp lại.)
  • "Réitération d'un acte": Sự lặp lại một hành động (thường trong ngữ cảnh pháphoặc hành chính).

    • La réitération du délit entraîne une peine plus lourde. (Việc tái phạm tội sẽ dẫn đến một bản án nặng hơn.)
Biến thể từ liên quan
  • Réitérer (động từ): lặp lại, nhắc lại.

    • Il a réitéré son invitation. (Anh ấy đã lặp lại lời mời của mình.)
  • Itératif, itérative (tính từ): tính lặp lại.

    • Un processus itératif. (Một quy trình lặp.)
Từ đồng nghĩa
  • Répétition: sự lặp lại.
  • Redite: sự nhắc lại (đôi khi mang nghĩa tiêu cực, nhàm chán).
Từ trái nghĩa
  • Innovation: sự đổi mới.
  • Changement: sự thay đổi.
  • Première occurrence: sự xuất hiện lần đầu.
Thành ngữ hoặc cách diễn đạt liên quan
  • "Réitération de promesse": sự lặp lại lời hứa.

    • La réitération de sa promesse nous a rassurés. (Việc anh ấy lặp lại lời hứa đã khiến chúng tôi yên tâm.)
  • "Sans réitération": không cần lặp lại, một lầnđủ.

    • L'avertissement a été donné sans réitération possible. (Lời cảnh báo đã được đưa ra không khả năng lặp lại.)
danh từ giống cái
  1. sự lặp lại
    • Réitérer sa promesse
      lặp lại lời hứa

Từ gần giống