retiration

Học thuật
Thân thiện
retiration

L'imprimeur utilise une presse à retiration pour imprimer les deux côtés de la feuille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Ngành in) Sự in mặt sau (tờ giấy): Hành động hoặc quy trình in trên mặt thứ hai của một tờ giấy đã được in một mặt trước đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La retiration est une étape importante dans l'impression de livres. (Việc in mặt saumột bước quan trọng trong quá trình in sách.)
    • Cette machine permet une retiration rapide et précise. (Chiếc máy này cho phép in mặt sau một cách nhanh chóng chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "presse à retiration": máy in hai mặt, một loại máy in chuyên dụng khả năng in trên cả hai mặt của tờ giấy trong một quy trình liên tục hoặc tự động.
    • L'atelier vient d'acquérir une nouvelle presse à retiration. (Xưởng in vừa mua một chiếc máy in hai mặt mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Rétirer (động từ): rút ra, lấy ra. (Lưu ý: Đâymột động từ hình thức gần giống nhưng nghĩa hoàn toàn khác, không liên quan đến ngành in.)
  • Impression recto-verso (cụm danh từ): in hai mặt. Đâymột thuật ngữ đồng nghĩa hoặc mô tả cùng quy trình.
Từ đồng nghĩa
  • Impression du verso: in mặt sau.
  • Impression du deuxième côté: in mặt thứ hai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho danh từ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.

retiration

L'imprimeur utilise une presse à retiration pour imprimer les deux côtés de la feuille.

danh từ giống cái
  1. (ngành in) sự in mặt sau (tờ giấy)
    • presse à retiration
      máy in hai mặt