réjouissance

Học thuật
Thân thiện
réjouissance

La famille partage une réjouissance autour d'un grand repas.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự vui mừng, sự hoan hỉ: Cảm giác hoặc biểu hiện của niềm vui lớn, sự hân hoan.
    • (Số nhiều) Các trò vui, các hoạt động giải trí trong ngày hội: Chỉ những hoạt động vui chơi công cộng, thường tổ chức, để kỷ niệm một sự kiện.
    • (Từ , nghĩa ) Miếng xương thêm vào (để tăng trọng lượng khi bán thịt): Một thủ thuật không trung thực trong buôn bán ngày xưa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chính: sự vui mừng):

    • La réjouissance était générale après l'annonce de la paix. (Sự vui mừngchung khắp sau thông báo về hòa bình.)
    • Son succès est une grande réjouissance pour sa famille. (Thành công của anh ấymột niềm hoan hỉ lớn cho gia đình.)
  • Danh từ số nhiều (các trò vui ngày hội):

    • Les réjouissances du 14 juillet attirent beaucoup de monde. (Các trò vui ngày 14 tháng 7 thu hút rất đông người.)
    • Le programme des réjouissances est affiché à la mairie. (Chương trình các hoạt động vui chơi được dán ở tòa thị chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en réjouissance": đang trong không khí vui mừng, đang ăn mừng.

    • Tout le village est en réjouissance pour le mariage. (Cả làng đang trong không khí vui mừng đám cưới.)
  • "occasion de réjouissance": dịp vui mừng.

    • La naissance d'un enfant est toujours une occasion de réjouissance. (Việc một đứa trẻ chào đời luônmột dịp để vui mừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Réjouir (động từ): làm cho vui, làm hoan hỉ.

    • Cette nouvelle va réjouir tout le monde. (Tin này sẽ làm mọi người vui mừng.)
  • Réjouissant, e (tính từ): làm vui lòng, thú vị.

    • C'est une nouvelle réjouissante. (Đómột tin vui.)
Từ đồng nghĩa
  • Joie: niềm vui.
  • Allégresse: sự hân hoan, sự vui sướng (trang trọng hơn).
  • Fête: ngày hội, bữa tiệc (nhấn mạnh đến sự kiện tổ chức).
  • Festivités (số nhiều): các hoạt động lễ hội (gần nghĩa với "réjouissances").
Từ trái nghĩa
  • Tristesse: nỗi buồn.
  • Affliction: sự đau buồn, sự sầu não.
  • Deuil: tang lễ, sự thương tiếc.
Thành ngữ liên quan
  • "C'est la réjouissance générale !": Đóniềm vui chung cho mọi người! (Thường dùng để diễn tả một tin vui lan tỏa).
  • "Mettre quelqu'un en réjouissance": (Cổ ngữ) Làm cho ai đó vui mừng.
    • Cette victoire l'a mise en réjouissance. (Chiến thắng này đã làm ấy vui mừng.)
réjouissance

La famille partage une réjouissance autour d'un grand repas.

danh từ giống cái
  1. sự vui, sự hoan hỉ
    • Ce fût une réjouissance pour tout le pays
      đómột sự hoan hỉ cho cả nước
  2. (số nhiều) trò vui ngày hội
    • Programme des réjouissances
      chương trình trò vui ngày hội
  3. (từ , nghĩa ) xương thêm vào (cho nặng cân, khi bán thịt)