rémittence
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Sự giảm từng hồi, sự nổi cơn: Chỉ sự thuyên giảm các triệu chứng bệnh một cách không liên tục, có tính chất từng đợt, xen kẽ giữa các giai đoạn nặng và nhẹ.
- (Văn học) Sự ngớt, sự tạm lắng: Dùng để miêu tả sự suy giảm hoặc dịu đi tạm thời của một hiện tượng, cảm xúc hoặc trạng thái nào đó.
Ví dụ sử dụng
Trong y học:
- La fièvre du patient présente une rémittence caractéristique. (Cơn sốt của bệnh nhân có sự giảm từng hồi đặc trưng.)
- On observe une rémittence des douleurs pendant la nuit. (Người ta quan sát thấy sự nổi cơn của các cơn đau vào ban đêm.)
Trong văn học/ngữ cảnh chung:
- La rémittence de la pluie nous a permis de sortir. (Sự ngớt của cơn mưa đã cho phép chúng tôi ra ngoài.)
- Il y eut une brève rémittence dans le bruit des machines. (Đã có một sự tạm lắng ngắn ngủi trong tiếng ồn của các cỗ máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rémittence fébrile": Sự giảm sốt từng hồi, một thuật ngữ y học chuyên mô tả cơn sốt có lúc giảm, lúc tăng.
- Le diagnostic évoque une infection à rémittence fébrile. (Chẩn đoán gợi ý một bệnh nhiễm trùng có sốt giảm từng hồi.)
Dùng với nghĩa bóng: Chỉ sự suy giảm tạm thời của một áp lực, một cuộc khủng hoảng hay một cảm xúc mãnh liệt.
- Une rémittence dans la crise politique a été de courte durée. (Một sự tạm lắng trong cuộc khủng hoảng chính trị đã diễn ra trong thời gian ngắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Rémittent, rémittente (tính từ): Có tính chất giảm từng hồi, nổi cơn.
- Une fièvre rémittente. (Cơn sốt giảm từng hồi.)
- Des douleurs rémittentes. (Những cơn đau nổi lên từng hồi.)
Từ đồng nghĩa
- Accalmie (danh từ giống cái): Sự tạm lặng, sự yên ắng (thường dùng cho thời tiết hoặc tình hình căng thẳng).
- Atténuation intermittente (cụm danh từ): Sự làm dịu/giảm bớt không liên tục.
- Répit (danh từ giống đực): Sự tạm nghỉ, sự hoãn lại (thường là sự giảm nhẹ tạm thời của đau đớn hoặc khó khăn).
Từ trái nghĩa
- Continuité (danh từ giống cái): Tính liên tục.
- Persistance (danh từ giống cái): Sự dai dẳng, sự kéo dài liên tục.
- Aggravation constante (cụm danh từ): Sự trầm trọng hóa liên tục.
Lưu ý sử dụng
- "Rémittence" là một danh từ chuyên ngành, được sử dụng phổ biến nhất trong lĩnh vực y học. Khi dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh thông thường, nó mang sắc thái trang trọng và hơi cổ điển.
- Trong tiếng Việt, tùy ngữ cảnh có thể dịch linh hoạt là "sự giảm từng hồi", "sự nổi cơn" (y học) hoặc "sự ngớt", "sự tạm lắng" (văn học/chung).
danh từ giống cái
- (y học) sự giảm từng hồi, sự nổi cơn
- (văn học) sự ngớt, sự tạm lắng