rémouleur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người mài dao kéo đi rong: Một người đàn ông làm nghề mài dao, kéo và các dụng cụ sắc bén khác, thường đi bộ hoặc dùng xe đẩy từ đường phố này sang đường phố khác để tìm khách hàng. Công việc của họ thường gắn liền với việc sử dụng một bàn mài có bánh xe bằng đá, được quay bằng tay hoặc bằng bàn đạp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le rémouleur passait dans notre rue tous les mois. (Người mài dao kéo đi qua phố chúng tôi mỗi tháng.)
- On entendait le cri du rémouleur : « À repasser les couteaux ! » (Người ta nghe thấy tiếng rao của người mài dao: "Mài dao kéo đây!")
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu mang tính lịch sử và văn hóa, thường xuất hiện trong các mô tả về xã hội Pháp thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, hoặc trong văn học, tranh vẽ để gợi lên một hình ảnh cổ xưa của nghề thủ công lưu động.
- Dans le tableau, un rémouleur est accroupi près de sa meule. (Trong bức tranh, một người mài dao đang ngồi xổm bên cạnh bánh xe mài của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Rémouler (động từ): hành động mài (dao kéo).
- Il faut rémouler ce couteau. (Cần phải mài lại con dao này.)
- Aiguiseur (danh từ giống đực): người mài, người làm sắc. Đây là một từ đồng nghĩa hiện đại và tổng quát hơn, có thể chỉ người làm nghề mài hoặc máy mài.
Từ đồng nghĩa
- Aiguiseur: người mài (dao, dụng cụ).
- Affûteur: người mài, vót nhọn (thường dùng cho dụng cụ như bút chì, dao rừng, nhưng cũng có thể dùng cho dao).
Lưu ý
- Rémouleur là một nghề thủ công truyền thống gần như đã biến mất ở các đô thị hiện đại, được thay thế bởi các cửa hàng dịch vụ cố định hoặc máy móc. Từ này mang đậm dấu ấn của một thời kỳ lịch sử.
danh từ giống đực
- người mài dao kéo; người quay dao kéo (đi rong)