remouiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm ướt lại, thấm ướt lại: Hành động làm cho một vật đã từng ướt hoặc đã khô trở nên ướt một lần nữa.
- Lại thả (neo): Hành động thả neo của tàu thuyền xuống nước một lần nữa.
Nội động từ:
- Lại thả neo: Hành động của tàu thuyền khi nó thả neo xuống nước một lần nữa.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Avant de repasser cette chemise, il faut la remouiller. (Trước khi là chiếc áo sơ mi này, cần phải thấm ướt lại nó.)
- Le navire a dû remouiller l'ancre à cause du vent fort. (Con tàu đã phải lại thả neo vì gió mạnh.)
Nội động từ:
- Le bateau de pêche remouille dans la baie pour la nuit. (Con tàu đánh cá lại thả neo trong vịnh để qua đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Remouiller la pâte": Thêm nước vào bột nhào một lần nữa.
- La pâte à pain est trop sèche, il faut la remouiller un peu. (Bột làm bánh mì quá khô, cần phải thêm nước vào một chút.)
Biến thể và từ gần giống
- Mouiller (động từ): Làm ướt; thả neo.
- Remouillage (danh từ): Sự làm ướt lại; sự lại thả neo.
Từ đồng nghĩa
- Réhumidifier: Làm ẩm ướt lại (đối với nghĩa "làm ướt lại").
- Jeter l'ancre à nouveau: Thả neo lại (đối với nghĩa hàng hải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến cho từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
ngoại động từ
- thấm ướt lại
- Remouiller du linge à repasserthấm ướt lại quần áo đem là
- lại thả (neo)
- Remouiller l'ancrelại thả neo
nội động từ
- lại thả neo