remouiller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm ướt lại, thấm ướt lại: Hành động làm cho một vật đã từng ướt hoặc đã khô trở nên ướt một lần nữa.
    • Lại thả (neo): Hành động thả neo của tàu thuyền xuống nước một lần nữa.
  2. Nội động từ:

    • Lại thả neo: Hành động của tàu thuyền khi thả neo xuống nước một lần nữa.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Avant de repasser cette chemise, il faut la remouiller. (Trước khichiếc áo sơ mi này, cần phải thấm ướt lại .)
    • Le navire a remouiller l'ancre à cause du vent fort. (Con tàu đã phải lại thả neo gió mạnh.)
  • Nội động từ:

    • Le bateau de pêche remouille dans la baie pour la nuit. (Con tàu đánh cá lại thả neo trong vịnh để qua đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Remouiller la pâte": Thêm nước vào bột nhào một lần nữa.
    • La pâte à pain est trop sèche, il faut la remouiller un peu. (Bột làm bánh mì quá khô, cần phải thêm nước vào một chút.)
Biến thể từ gần giống
  • Mouiller (động từ): Làm ướt; thả neo.
  • Remouillage (danh từ): Sự làm ướt lại; sự lại thả neo.
Từ đồng nghĩa
  • Réhumidifier: Làm ẩm ướt lại (đối với nghĩa "làm ướt lại").
  • Jeter l'ancre à nouveau: Thả neo lại (đối với nghĩa hàng hải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến cho từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

ngoại động từ
  1. thấm ướt lại
    • Remouiller du linge à repasser
      thấm ướt lại quần áo đem
  2. lại thả (neo)
    • Remouiller l'ancre
      lại thả neo
nội động từ
  1. lại thả neo