rémunérer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Trả công, trả thù lao: Hành động trả tiền cho một người để đổi lấy công việc hoặc dịch vụ họ đã thực hiện.
    • (Từ ) Thưởng: Hành động tặng tiền hoặc quà để bày tỏ sự ghi nhận, biết ơn (nghĩa này ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại).
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'entreprise doit rémunérer ses employés à la fin du mois. (Công ty phải trả công cho nhân viên vào cuối tháng.)
    • Comment comptez-vous rémunérer ce service ? (Ông định trả thù lao cho dịch vụ này như thế nào?)
    • Il a été rémunéré pour son aide précieuse. (Anh ấy đã được trả công cho sự giúp đỡ quý giá của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être rémunéré à l'heure/à la tâche/au pourcentage": Được trả lương theo giờ/theo công việc/theo tỷ lệ phần trăm.
    • Les consultants sont souvent rémunérés à la journée. (Các chuyên gia tư vấn thường được trả lương theo ngày.)
  • "Travail rémunéré": Công việc được trả lương, phân biệt với công việc tình nguyện.
    • Elle recherche un travail rémunéré pour l'été. ( ấy đang tìm một công việc được trả lương cho mùa hè.)
Biến thể từ gần giống
  • Rémunération (danh từ giống cái): Tiền công, thù lao.
    • La rémunération est fixée par le contrat. (Tiền công được quy định trong hợp đồng.)
  • Rémunérateur, rémunératrice (tính từ): Có lợi, sinh lời; (công việc) được trả lương cao.
    • Un investissement rémunérateur. (Một khoản đầu sinh lời.)
    • Un emploi rémunérateur. (Một công việc được trả lương hậu hĩnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Payer: Trả tiền (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho hóa đơn, mua hàng).
  • Rétribuer: Trả công, trả lương (từ trang trọng, thường dùng trong văn bản chính thức).
  • Salaire (động từ, ít dùng): Trả lương.
Từ trái nghĩa
  • Exploiter: Bóc lột.
  • Travailler bénévolement / gratuitement: Làm việc tình nguyện/không lương.
Cụm từ liên quan
  • Rémunérer un apport: Trả thù lao cho một sự đóng góp (ví dụ: đóng góp ý tưởng).
  • Rémunérer un risque: Đền bù cho một rủi ro (trong lĩnh vực tài chính).
ngoại động từ
  1. trả công, trả thù lao
    • Rémunérer quelqu'un pour son travail
      trả công công việc làm cho ai
    • Rémunérer un travail
      trả công một việc làm
  2. (từ , nghĩa ) thưởng