rénovateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đổi mới, cách tân, canh tân: Dùng để mô tả một người, một ý tưởng, một sức ảnh hưởng hoặc một hành động mang tính chất đổi mới, cải cách, làm cho cái cũ trở nên mới mẻ hoặc hiệu quả hơn.
- Phục hồi: Trong một số ngữ cảnh cụ thể (như mỹ phẩm, chăm sóc), có thể mang nghĩa là có tác dụng phục hồi, làm tươi mới.
Danh từ giống đực:
- Người cách tân, người canh tân: Chỉ một cá nhân thực hiện việc đổi mới, cải cách trong một lĩnh vực cụ thể như khoa học, nghệ thuật, xã hội, v.v.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son esprit rénovateur a transformé l'entreprise. (Tinh thần đổi mới của anh ấy đã biến đổi công ty.)
- Une crème rénovatrice pour la peau. (Một loại kem phục hồi cho da.)
- Danh từ:
- Il est considéré comme le rénovateur de la peinture moderne. (Ông ấy được coi là người cách tân của hội họa hiện đại.)
- Les rénovateurs de la langue française. (Những người canh tân tiếng Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Élan rénovateur": Sự bứt phá/sức bật đổi mới.
- Le pays a besoin d'un nouvel élan rénovateur. (Đất nước cần một sức bật đổi mới mới.)
- "Pouvoir rénovateur": Sức mạnh/sức ảnh hưởng cải tạo, đổi mới.
- Le pouvoir rénovateur des idées nouvelles. (Sức mạnh đổi mới của những tư tưởng mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Rénovation (n.f): Sự đổi mới, sự cải tạo, sự trùng tu.
- La rénovation d'un vieux quartier. (Việc cải tạo một khu phố cũ.)
- Rénover (v.t): Đổi mới, cải tạo, trùng tu.
- Rénover une maison. (Cải tạo một ngôi nhà.)
- Rénové, e (adj): Đã được đổi mới, đã được cải tạo.
- Un appartement entièrement rénové. (Một căn hộ đã được cải tạo hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Novateur/Innovateur (adj/n.m): Người đổi mới, có tính đổi mới (nhấn mạnh vào sự sáng tạo cái mới).
- Réformateur (adj/n.m): Người cải cách, có tính cải cách (nhấn mạnh vào sự thay đổi hệ thống, cơ cấu).
- Modernisateur (adj/n.m): Người hiện đại hóa, có tính hiện đại hóa.
Từ trái nghĩa
- Conservateur (adj/n.m): Bảo thủ, người bảo thủ.
- Traditionaliste (adj/n.m): Theo truyền thống, người theo chủ nghĩa truyền thống.
- Rétrograde (adj): Lạc hậu, thụt lùi.
tính từ
- đổi mới, cách tân, canh tân
- Influence rénovatriceảnh hưởng đổi mới
danh từ giống đực
- người cách tân, người canh tân
- Le rénovateur d'une sciencengười cách tân một khoa học
- chất phục hồi