rénovation

Học thuật
Thân thiện
rénovation

La rénovation du vieux bâtiment est presque terminée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đổi mới, sự cách tân, sự canh tân: Chỉ hành động làm cho một cái gì đó trở nên mới mẻ hơn, hiện đại hơn hoặc phù hợp hơn, thường liên quan đến các khía cạnh trừu tượng như tư tưởng, phong tục, hoặc phương pháp.
    • Sự làm lại mới, sự cải tạo, sự tu sửa: Chỉ hành động sửa chữa, khôi phục hoặc nâng cấp một công trình, tòa nhà, hoặc khu vực để trở nên mới hoặc tốt hơn về mặt vật chất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La rénovation des moeurs est un processus lent. (Sự đổi mới phong tụcmột quá trình chậm chạp.)
    • La rénovation d'un quartier ancien peut améliorer la qualité de vie des habitants. (Việc cải tạo một khu phố cổ có thể cải thiện chất lượng cuộc sống của cư dân.)
    • Ils ont entrepris la rénovation complète de la maison. (Họ đã tiến hành việc tu sửa toàn bộ ngôi nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en cours de rénovation": Đang được cải tạo, đang được tu sửa.

    • Le musée est actuellement en cours de rénovation. (Bảo tàng hiện đang được tu sửa.)
  • "Rénovation énergétique": Cải tạo năng lượng (chỉ việc nâng cấp một tòa nhà để tiết kiệm năng lượng hơn).

    • Les aides de l'État encouragent la rénovation énergétique des logements. (Các khoản trợ cấp của nhà nước khuyến khích việc cải tạo năng lượng cho nhà ở.)
Biến thể từ gần giống
  • Rénover (động từ): Cải tạo, tu sửa, đổi mới.

    • Ils vont rénover l'appartement. (Họ sẽ cải tạo căn hộ.)
  • Rénovateur / Rénovatrice (danh từ/tính từ): Người cải tạo, tính chất cải tạo.

    • Un esprit rénovateur. (Một tinh thần cách tân.)
Từ đồng nghĩa
  • Restauration (n.f): Sự phục hồi, sự trùng tu (thường nhấn mạnh việc khôi phục về nguyên trạng).
  • Réhabilitation (n.f): Sự cải tạo, sự phục hồi chức năng (thường dùng cho tòa nhà hoặc khu vực đô thị).
  • Modernisation (n.f): Sự hiện đại hóa.
Các cụm từ liên quan
  • Travaux de rénovation: Các công việc cải tạo.

    • Les travaux de rénovation vont durer six mois. (Các công việc cải tạo sẽ kéo dài sáu tháng.)
  • Rénovation urbaine: Cải tạo đô thị.

    • Un grand projet de rénovation urbaine. (Một dự án cải tạo đô thị lớn.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "rénovation")

rénovation

La rénovation du vieux bâtiment est presque terminée.

danh từ giống cái
  1. sự đổi mới, sự cách tân, sự canh tân
    • La rénovation des moeurs
      sự đổi mới phong tục
  2. sự làm lại mới
    • La rénovation d'un quartier
      sự làm lại mới một phường