réordonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Sắp xếp lại, sắp đặt lại: Hành động thay đổi trật tự hoặc cách tổ chức của một thứ đó.
    • (Tôn giáo) Phong chức lại: Hành động phong chức một lần nữa cho một giáo sĩ, thường trong một nghi lễ hoặc bối cảnh khác.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut réordonner les livres sur l'étagère par ordre alphabétique. (Cần phải sắp xếp lại những cuốn sách trên giá theo thứ tự bảng chữ cái.)
    • Le manager a décidé de réordonner les priorités du projet. (Người quảnđã quyết định sắp xếp lại các ưu tiên của dự án.)
    • L'évêque a réordonné le prêtre dans un nouveau rite. (Vị giám mục đã phong chức lại cho vị linh mục theo một nghi thức mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Réordonner les données": Sắp xếp lại dữ liệu (thường trong ngữ cảnh tin học hoặc quảnthông tin).
    • Le programme permet de réordonner les données du tableau en un clic. (Chương trình cho phép sắp xếp lại dữ liệu trong bảng chỉ với một nhấp chuột.)
  • "Réordonner ses idées": Sắp xếp lại suy nghĩ, ý tưởng của mình.
    • Prends une pause pour réordonner tes idées avant de prendre une décision. (Hãy nghỉ ngơi một chút để sắp xếp lại ý tưởng trước khi đưa ra quyết định.)
Biến thể từ gần giống
  • Ordonner (v): Sắp xếp, ra lệnh, phong chức (nghĩa gốc).
  • Réorganisation (n): Sự tổ chức lại, sự sắp xếp lại.
  • Réagencement (n): Sự sắp xếp lại, bố trí lại (thường dùng cho không gian).
Từ đồng nghĩa
  • Réorganiser: Tổ chức lại.
  • Réarranger: Sắp đặt lại.
  • Classer à nouveau: Phân loại lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với "réordonner")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "réordonner")

ngoại động từ
  1. (tôn giáo) phong chức lại
  2. sắp xếp lại, sắp đặt lại