réorganisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tổ chức lại, sự cải tổ: Hành động thay đổi cấu trúc, cách thức hoạt động hoặc sắp xếp lại một tổ chức, một bộ phận, hoặc một hệ thống để cải thiện hiệu quả hoặc thích ứng với hoàn cảnh mới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La réorganisation de l'entreprise a été nécessaire après la fusion. (Việc tổ chức lại công ty là cần thiết sau khi sáp nhập.)
- Une réorganisation complète du service marketing est prévue. (Một cuộc cải tổ toàn diện bộ phận tiếp thị đã được dự kiến.)
- La réorganisation des fichiers a pris beaucoup de temps. (Việc sắp xếp lại các tệp tin đã tốn rất nhiều thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être en cours de réorganisation": đang trong quá trình được tổ chức lại.
- Le département est en cours de réorganisation. (Ban đang trong quá trình được cải tổ.)
"mener à bien une réorganisation": thực hiện thành công một cuộc tổ chức lại.
- Le nouveau directeur a mené à bien la réorganisation. (Vị giám đốc mới đã thực hiện thành công việc cải tổ.)
Biến thể và từ liên quan
Réorganiser (động từ): tổ chức lại, cải tổ lại.
- Il faut réorganiser le planning. (Cần phải sắp xếp lại lịch trình.)
Réorganisateur (danh từ giống đực)/Réorganisatrice (danh từ giống cái): người tổ chức lại.
Từ đồng nghĩa
- Restructuration (danh từ giống cái): sự cơ cấu lại.
- Réaménagement (danh từ giống đực): sự sắp xếp lại, bố trí lại.
Từ trái nghĩa
- Stagnation (danh từ giống cái): sự trì trệ, không thay đổi.
- Maintien (danh từ giống đực) (duy trì hiện trạng): sự duy trì.
danh từ giống cái
- sự tổ chức lại, sự cải tổ
- Réorganisation un servicecải tổ một cơ quan