réouverture

Học thuật
Thân thiện
réouverture

Le théâtre annonce sa réouverture avec une nouvelle pièce.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự mở lại, sự mở cửa lại: Chỉ hành động bắt đầu hoạt động trở lại sau một thời gian đã đóng cửa hoặc ngừng hoạt động.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La réouverture du théâtre est prévue pour le printemps. (Việc mở cửa lại nhà hát được dự kiến vào mùa xuân.)
    • Nous attendons avec impatience la réouverture de la piscine municipale. (Chúng tôi đang mong chờ việc mở cửa lại bể bơi thành phố.)
    • La réouverture des frontières a permis la reprise du tourisme. (Việc mở cửa lại biên giới đã cho phép du lịch hoạt động trở lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en attente de réouverture": đang chờ đợi để được mở cửa lại.

    • Le musée est fermé pour rénovation et en attente de réouverture. (Bảo tàng đang đóng cửa để tu sửa chờ được mở cửa lại.)
  • "annoncer la réouverture de": thông báo việc mở cửa lại của.

    • La mairie a annoncé la réouverture de toutes les écoles. (Ủy ban thành phố đã thông báo việc mở cửa lại tất cả các trường học.)
Biến thể từ liên quan
  • Réouvrir (động từ): mở cửa lại.

    • Ils vont réouvrir le restaurant le mois prochain. (Họ sẽ mở cửa lại nhà hàng vào tháng tới.)
  • Ouverture (danh từ giống cái): sự mở cửa, khai trương (lần đầu).

    • L'ouverture du nouveau centre commercial. (Lễ khai trương trung tâm thương mại mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Rouverture (danh từ giống cái): sự mở lại (cách viết biến thể, ít phổ biến hơn).
  • Remise en service (cụm danh từ giống cái): việc đưa vào hoạt động trở lại.
Từ trái nghĩa
  • Fermeture (danh từ giống cái): sự đóng cửa.
  • Clôture (danh từ giống cái): sự kết thúc, đóng cửa (một sự kiện, một đợt kinh doanh).
réouverture

Le théâtre annonce sa réouverture avec une nouvelle pièce.

danh từ giống cái
  1. sự mở lại, sự mở cửa lại
    • La réouverture du théâtre
      sự mở cửa lại nhà hát