répartiteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người phân phối, người phân bổ: Chỉ một người có nhiệm vụ chia sẻ, phân phối hoặc phân bổ một cái gì đó (như tài nguyên, công việc, thông tin) cho nhiều người hoặc nhiều nơi.
- Nhân viên phân bổ thuế: Trong lĩnh vực hành chính thuế, đây là nhân viên có trách nhiệm phân bổ số thuế phải nộp.
- (Kỹ thuật) Cơ cấu phân phối: Trong cơ khí, chỉ một bộ phận trong động cơ hoặc máy móc có chức năng phân phối nhiên liệu, điện, hoặc điều khiển dòng chảy.
Tính từ:
- Phân bố thuế: Dùng để mô tả một cơ quan, hệ thống hoặc chức năng liên quan đến việc phân bổ thuế.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le répartiteur a distribué les tâches équitablement entre les équipes. (Người phân phối đã chia sẻ công việc một cách công bằng giữa các đội.)
- Un répartiteur de carburant est essentiel au moteur. (Một cơ cấu phân phối nhiên liệu là thiết yếu đối với động cơ.)
- Il travaille comme répartiteur des impôts. (Anh ấy làm việc như một nhân viên phân bổ thuế.)
Tính từ:
- Le bureau répartiteur est responsable de la collecte. (Văn phòng phân bố thuế chịu trách nhiệm thu thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Répartiteur de trafic": (Công nghệ thông tin) Hệ thống hoặc phần mềm phân phối lưu lượng truy cập mạng đến các máy chủ khác nhau.
- Le répartiteur de trafic assure l'équilibrage de charge. (Bộ phân phối lưu lượng đảm bảo cân bằng tải.)
"Répartiteur de chauffage": (Kỹ thuật) Van hoặc thiết bị phân phối nước nóng trong hệ thống sưởi trung tâm.
- Il faut régler le répartiteur de chauffage. (Cần phải điều chỉnh van phân phối sưởi.)
Biến thể và từ gần giống
Répartir (động từ): phân phối, chia ra, phân bổ.
- Il faut répartir les ressources. (Cần phải phân phối các nguồn lực.)
Répartition (danh từ giống cái): sự phân phối, sự phân bổ.
- La répartition des richesses. (Sự phân phối của cải.)
Réparti, e (tính từ): được phân phối, được chia ra.
- Les coûts sont répartis. (Các chi phí được phân bổ.)
Từ đồng nghĩa
- Distributeur (danh từ): người phân phối, máy phân phối.
- Diviseur (danh từ): người chia, bộ chia (thiên về chia nhỏ).
- Affectateur (danh từ): người phân công, phân bổ (thiên về phân công nhiệm vụ).
Các cụm từ liên quan
- Faire office de répartiteur: Đóng vai trò như một người phân phối.
- Dans cette réunion, il fait office de répartiteur de la parole. (Trong cuộc họp này, anh ấy đóng vai trò phân phối lượt phát biểu.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít xuất hiện trong thành ngữ phổ biến. Chức năng của nó thường được diễn đạt trực tiếp.)
tính từ
- phân bố thuế
- Agent répartiteurnhân viên phân bổ thuế
danh từ giống đực
- người phân phối
- (kỹ thuật) cơ cấu phân phối
- nhân viên phân bổ thuế