répertorier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Ghi vào danh mục, lập danh mục: Hành động sắp xếp, liệt kê và ghi chép một cách có hệ thống các mục (như sách, tài liệu, đồ vật, thông tin) vào một danh sách hoặc danh mục để dễ dàng tra cứu và quản lý.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le bibliothécaire doit répertorier tous les nouveaux livres. (Người thủ thư phải ghi vào danh mục tất cả sách mới.)
- Cette application permet de répertorier ses dépenses mensuelles. (Ứng dụng này cho phép lập danh mục các khoản chi tiêu hàng tháng.)
- Les scientifiques ont répertorié plus de cent espèces dans cette forêt. (Các nhà khoa học đã liệt kê vào danh mục hơn một trăm loài trong khu rừng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire répertorier quelque chose": Cho/để một thứ gì đó được ghi vào danh mục.
- Il a fait répertorier sa collection par un expert. (Ông ấy đã cho một chuyên gia lập danh mục bộ sưu tập của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Répertoire (danh từ): Danh mục, bảng tra cứu.
- un répertoire d'adresses (một danh mục địa chỉ)
- Répertorié, e (tính từ): Đã được ghi vào danh mục.
- une espèce répertoriée (một loài đã được đưa vào danh mục)
Từ đồng nghĩa
- Cataloguer: Lập danh mục, phân loại (thường dùng trong thư viện hoặc bảo tàng).
- Lister: Liệt kê, lập danh sách.
- Inventorier: Kiểm kê, lập bản kiểm kê (thường dùng cho hàng hóa, tài sản).
Từ trái nghĩa
- Omettre: Bỏ sót, không ghi lại.
- Déclasser: Loại ra khỏi danh mục, xếp loại lại.
ngoại động từ
- ghi vào danh mục
- Répertorier des volumesghi các bộ sách vào danh mục