répertoire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Danh mục, bảng tra cứu: Một danh sách được sắp xếp có hệ thống, thường theo thứ tự chữ cái, để dễ dàng tìm kiếm thông tin.
- Tập sách, sổ tay: Một cuốn sách hoặc tài liệu chứa đựng một bộ sưu tập thông tin, dữ liệu được tổ chức.
- (Sân khấu) Vốn tiết mục: Toàn bộ các tác phẩm (kịch, nhạc, vũ đạo) mà một nhà hát, một đoàn nghệ thuật hoặc một nghệ sĩ có thể biểu diễn.
- (Nghĩa bóng) Kho tư liệu: Một nguồn cung cấp thông tin, kiến thức hoặc ý tưởng phong phú.
- (Nghĩa bóng) Loạt, lô: Một số lượng lớn các thứ cùng loại, thường mang ý hài hước hoặc tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Danh mục:
- Consultez le répertoire téléphonique pour trouver son numéro. (Hãy tra danh mục điện thoại để tìm số của anh ta.)
- Un répertoire alphabétique des auteurs est disponible à la fin du livre. (Một bảng tra cứu tác giả theo thứ tự chữ cái có sẵn ở cuối sách.)
- Tập sách:
- Ce répertoire de recettes est très utile pour les débutants en cuisine. (Cuốn sổ tay công thức nấu ăn này rất hữu ích cho người mới bắt đầu.)
- Vốn tiết mục:
- Ce théâtre a un répertoire classique très riche. (Nhà hát này có một vốn tiết mục cổ điển rất phong phú.)
- La pianiste a interprété plusieurs pièces de son répertoire. (Nữ nghệ sĩ dương cầm đã trình diễn nhiều tác phẩm trong vốn tiết mục của bà.)
- Kho tư liệu:
- Mon grand-père est un répertoire vivant d'histoires sur notre village. (Ông tôi là cả một kho tư liệu sống về những câu chuyện làng ta.)
- Loạt, lô:
- Il m'a sorti tout un répertoire de critiques. (Anh ta đưa ra cả một loạt lời chỉ trích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être au répertoire de : Có trong vốn tiết mục của.
- Cette symphonie est au répertoire de tous les grands orchestres. (Bản giao hưởng này có trong vốn tiết mục của tất cả các dàn nhạc lớn.)
- Entrer dans le répertoire : Được đưa vào vốn tiết mục (chính thống).
- La pièce de cet auteur contemporain est entrée dans le répertoire de la Comédie-Française. (Vở kịch của tác giả đương đại này đã được đưa vào vốn tiết mục của Nhà hát Comédie-Française.)
Biến thể và từ gần giống
- Répertorier (động từ): Lập danh mục, liệt kê vào danh sách.
- Il faut répertorier toutes les espèces de cette forêt. (Cần phải lập danh mục tất cả các loài trong khu rừng này.)
- Répertoire d'adresses (danh từ): Sổ địa chỉ.
- Répertoire de fichiers (danh từ, tin học): Thư mục tập tin.
Từ đồng nghĩa
- Catalogue: Danh mục, bản liệt kê (nhấn mạnh tính chất liệt kê để bán hoặc giới thiệu).
- Liste: Danh sách (nghĩa rộng và đơn giản hơn).
- Inventaire: Bản kiểm kê, danh mục kiểm kê (thường dùng cho hàng hóa, tài sản).
- Programme: Chương trình biểu diễn (cho một buổi diễn cụ thể, khác với là toàn bộ vốn tiết mục).
Thành ngữ liên quan
- Avoir tout un répertoire : Có cả một kho, cả một loạt (thường dùng với ý mỉa mai).
- Pour se justifier, il a tout un répertoire d'excuses. (Để biện minh, anh ta có cả một kho lý do.)
danh từ giống đực
- danh mục
- Répertoire alphabétiquedanh mục theo thứ tự chữ cái
- tập (sách)
- Répertoire de jurisprudencetập pháp chế
- (sân khấu) vốn tiết mục (của một nhà hát, một nghệ sĩ)
- (nghĩa bóng) kho tư liệu
- C'est un répertoire vivantđó là cả một kho tư liệu sống
- (nghĩa bóng) loạt, lô
- Tout un répertoire d'injurescả một lô câu chửi rủa